(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rystelse
B2
substantiv B2 Y học, Địa chất học

rystelse

/ˈryˌstɛlsə/
sự run rẩy
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rystelse"

Định nghĩa (Dansk)

En ufrivillig, vibrerende bevægelse, ofte forårsaget af medicinske tilstande, frygt eller ophidselse; eller et mindre jordskælv.

Ý nghĩa của "rystelse" trong tiếng Việt

Sự run rẩy, rung động không tự chủ, thường do các tình trạng y tế, sợ hãi hoặc hưng phấn gây ra; hoặc một trận động đất nhỏ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rystelse"

  • "Han følte en rystelse gennem kroppen, da han hørte nyheden."

    "Anh ấy cảm thấy một sự run rẩy khắp cơ thể khi nghe tin đó."

  • "Byen blev ramt af en mindre rystelse i nat."

    "Thành phố đã bị ảnh hưởng bởi một trận động đất nhỏ đêm qua."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rystelse"

Đồng nghĩa

skælven (sự run rẩy) vibration (sự rung động)

Trái nghĩa

Cách dùng "rystelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rystelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'rystelse' thường được dùng để chỉ sự rung lắc mạnh, không tự chủ. Nó có thể ám chỉ cả rung động do yếu tố thể chất (bệnh tật) lẫn tinh thần (sợ hãi). Cũng có thể dùng để chỉ một trận động đất nhỏ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "rystelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít rystelse
Jordskælvet forårsagede en kraftig rystelse.
(Trận động đất đã gây ra một sự rung chuyển mạnh.)
Xác định số ít rystelsen
Rystelsen fik glas til at falde ned fra hylderne.
(Sự rung chuyển khiến kính rơi khỏi kệ.)
Nguyên thể số nhiều rystelser
Efterskælv kan forårsage flere rystelser.
(Dư chấn có thể gây ra nhiều rung chuyển hơn.)
Xác định số nhiều rystelserne
Vi kunne mærke rystelserne tydeligt i hele bygningen.
(Chúng tôi có thể cảm nhận rõ ràng những rung chuyển trong toàn bộ tòa nhà.)