rystelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "rystelse"
Định nghĩa (Dansk)
En ufrivillig, vibrerende bevægelse, ofte forårsaget af medicinske tilstande, frygt eller ophidselse; eller et mindre jordskælv.
Ý nghĩa của "rystelse" trong tiếng Việt
Sự run rẩy, rung động không tự chủ, thường do các tình trạng y tế, sợ hãi hoặc hưng phấn gây ra; hoặc một trận động đất nhỏ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rystelse"
-
"Han følte en rystelse gennem kroppen, da han hørte nyheden."
"Anh ấy cảm thấy một sự run rẩy khắp cơ thể khi nghe tin đó."
-
"Byen blev ramt af en mindre rystelse i nat."
"Thành phố đã bị ảnh hưởng bởi một trận động đất nhỏ đêm qua."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rystelse"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rystelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "rystelse" đúng ngữ cảnh
Từ 'rystelse' thường được dùng để chỉ sự rung lắc mạnh, không tự chủ. Nó có thể ám chỉ cả rung động do yếu tố thể chất (bệnh tật) lẫn tinh thần (sợ hãi). Cũng có thể dùng để chỉ một trận động đất nhỏ.
Bảng chia từ (Bøjning) của "rystelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | rystelse |
Jordskælvet forårsagede en kraftig rystelse.
(Trận động đất đã gây ra một sự rung chuyển mạnh.) |
| Xác định số ít | rystelsen |
Rystelsen fik glas til at falde ned fra hylderne.
(Sự rung chuyển khiến kính rơi khỏi kệ.) |
| Nguyên thể số nhiều | rystelser |
Efterskælv kan forårsage flere rystelser.
(Dư chấn có thể gây ra nhiều rung chuyển hơn.) |
| Xác định số nhiều | rystelserne |
Vi kunne mærke rystelserne tydeligt i hele bygningen.
(Chúng tôi có thể cảm nhận rõ ràng những rung chuyển trong toàn bộ tòa nhà.) |