(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vibration
B1
substantiv B1 Vật lý

vibration

/vib̥raˈɕoˀn/
sự rung
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vibration"

Định nghĩa (Dansk)

En periodisk bevægelse omkring en ligevægtstilstand.

Ý nghĩa của "vibration" trong tiếng Việt

Sự rung động; sự dao động.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vibration"

  • "Jordrystelserne skabte kraftige vibrationer i bygningerne."

    "Các chấn động địa chất tạo ra những rung động mạnh trong các tòa nhà."

  • "Jeg kunne mærke vibrationerne fra musikken i hele kroppen."

    "Tôi có thể cảm nhận được sự rung động từ âm nhạc khắp cơ thể."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vibration"

Đồng nghĩa

Cách dùng "vibration" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vibration" đúng ngữ cảnh

Từ 'vibration' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'sự rung' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ sự rung động vật lý hoặc cảm xúc. Cần phân biệt với 'rystelse' (sự chấn động mạnh, thường do tác động bên ngoài).

Bảng chia từ (Bøjning) của "vibration"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít vibration
Jorden oplevede en kraftig vibration.
(Trái đất trải qua một rung động mạnh.)
Xác định số ít vibrationen
Jeg kunne mærke vibrationen i gulvet.
(Tôi có thể cảm thấy sự rung động trên sàn nhà.)
Nguyên thể số nhiều vibrationer
Bygningen er følsom over for vibrationer.
(Tòa nhà nhạy cảm với các rung động.)
Xác định số nhiều vibrationerne
Vibrationerne fra toget var uudholdelige.
(Những rung động từ tàu hỏa thật không thể chịu nổi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg mærkede en vibration i gulvet, da toget kørte forbi."

    "Tôi cảm thấy một sự rung động trên sàn nhà khi tàu chạy qua."

  • "Der var en underlig vibration i motoren, så jeg kørte den til mekanikeren."

    "Có một sự rung động kỳ lạ trong động cơ, vì vậy tôi đã mang nó đến thợ máy."

  • "Hun oplevede en indre vibration af spænding før eksamen."

    "Cô ấy trải qua một sự rung động nội tâm của sự căng thẳng trước kỳ thi."

Danh từ số nhiều
  • "Jordrystelser kan forårsage vibrationer i bygninger."

    "Địa chấn có thể gây ra những rung động trong các tòa nhà."

  • "Forskellige frekvenser skaber forskellige vibrationer."

    "Các tần số khác nhau tạo ra các rung động khác nhau."

  • "Mange vibrationer kan beskadige følsomt udstyr."

    "Nhiều rung động có thể làm hỏng thiết bị nhạy cảm."