(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa særskilt
B1
adverbium B1 Tổng quát

særskilt

/ˈsɛɐ̯ˌskelt/
một cách riêng biệt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "særskilt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde, der er adskilt eller isoleret fra noget andet.

Ý nghĩa của "særskilt" trong tiếng Việt

Một cách riêng biệt; không cùng nhau.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "særskilt"

  • "De boede særskilt."

    "Họ sống riêng biệt."

  • "Hver afdeling skal behandles særskilt."

    "Mỗi bộ phận phải được xử lý một cách riêng biệt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "særskilt"

Đồng nghĩa

Cách dùng "særskilt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "særskilt" đúng ngữ cảnh

Từ 'særskilt' nhấn mạnh sự tách biệt rõ ràng, không có sự liên kết hoặc tác động lẫn nhau. Nó tương tự như 'riêng rẽ' nhưng có sắc thái trang trọng hơn một chút.

Bảng chia từ (Bøjning) của "særskilt"