isoleret
/isoˈleːˀɐð/
khép kín
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "isoleret"
Định nghĩa (Dansk)
Adskilt fra andre; ensom eller afsondret.
Ý nghĩa của "isoleret" trong tiếng Việt
Thuộc về hoặc có đặc điểm của một hòn đảo.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "isoleret"
-
"Øen er meget isoleret."
"Hòn đảo này rất khép kín."
-
"Han følte sig isoleret fra sine venner."
"Anh ấy cảm thấy bị cô lập khỏi bạn bè."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "isoleret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "isoleret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "isoleret" đúng ngữ cảnh
Từ 'isoleret' mang nghĩa bị tách biệt, khép kín về mặt địa lý hoặc xã hội. Nó có thể dùng để chỉ một địa điểm hẻo lánh hoặc một người sống cô lập.