saftig
/ˈsæfd̥i/
mọng nước
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "saftig"
Định nghĩa (Dansk)
Fuld af saft; indeholdende meget væske eller fugtighed.
Ý nghĩa của "saftig" trong tiếng Việt
Mọng nước, ngon ngọt.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "saftig"
-
"Æblerne er saftige og søde."
"Những quả táo mọng nước và ngọt."
-
"Denne kage er dejlig saftig."
"Chiếc bánh này rất ngon và mọng nước."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "saftig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "saftig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "saftig" đúng ngữ cảnh
Từ 'saftig' thường được dùng để miêu tả trái cây, thức ăn, hoặc làn da căng mọng. Cần phân biệt với 'våd' (ướt) vì 'saftig' mang nghĩa tích cực hơn, chỉ sự ngon ngọt và hấp dẫn.