(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tør
B1
adjektiv B1 Văn học, Triết học

tør

/tɔːˀ/
khô khan
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tør"

Định nghĩa (Dansk)

Som mangler fugtighed; uden saft eller kraft; kedelig og uinteressant.

Ý nghĩa của "tør" trong tiếng Việt

Không gợi cảm, không kích thích các giác quan; thiếu những phẩm chất gợi cảm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tør"

  • "Han gav et tørt svar."

    "Anh ta đưa ra một câu trả lời khô khan."

  • "Det var en tør præsentation."

    "Đó là một bài thuyết trình khô khan."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tør"

Đồng nghĩa

kedelig (tẻ nhạt) uintressant (vô vị)

Trái nghĩa

Cách dùng "tør" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tør" đúng ngữ cảnh

Từ 'tør' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa gốc là 'khô'. Khi sử dụng để miêu tả tính cách hoặc sự vật, nó mang ý nghĩa tương tự như 'khô khan' trong tiếng Việt, chỉ sự thiếu cảm xúc, sự thú vị hoặc sự kích thích.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tør"