tør
Định nghĩa & Giải nghĩa "tør"
Định nghĩa (Dansk)
Som mangler fugtighed; uden saft eller kraft; kedelig og uinteressant.
Ý nghĩa của "tør" trong tiếng Việt
Không gợi cảm, không kích thích các giác quan; thiếu những phẩm chất gợi cảm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tør"
-
"Han gav et tørt svar."
"Anh ta đưa ra một câu trả lời khô khan."
-
"Det var en tør præsentation."
"Đó là một bài thuyết trình khô khan."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tør"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tør" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tør" đúng ngữ cảnh
Từ 'tør' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa gốc là 'khô'. Khi sử dụng để miêu tả tính cách hoặc sự vật, nó mang ý nghĩa tương tự như 'khô khan' trong tiếng Việt, chỉ sự thiếu cảm xúc, sự thú vị hoặc sự kích thích.