(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sager
B1
substantiv (pluralis) B1 Chung

sager

/ˈsæːˀjər/
vấn đề
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sager"

Định nghĩa (Dansk)

Flertal af 'sag'. Emner eller begivenheder af aktuel interesse.

Ý nghĩa của "sager" trong tiếng Việt

Các vấn đề hoặc sự kiện đáng quan tâm hiện tại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sager"

  • "Der er mange vigtige sager på dagsordenen i dag."

    "Có rất nhiều vấn đề quan trọng trong chương trình nghị sự hôm nay."

  • "De politiske sager dominerer nyhederne."

    "Các vấn đề chính trị đang chiếm lĩnh các bản tin."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sager"

Đồng nghĩa

emner (chủ đề) begivenheder (sự kiện)

Cách dùng "sager" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sager" đúng ngữ cảnh

Từ 'sager' thường được sử dụng để chỉ các vấn đề hoặc sự kiện đang được thảo luận hoặc quan tâm trong xã hội. Khác với 'problem' (vấn đề khó khăn cần giải quyết), 'sag' mang tính chất trung lập hơn, chỉ đơn thuần là sự việc.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sager"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít sag
Det er en vigtig sag.
(Đó là một vấn đề quan trọng.)
Xác định số ít sagen
Jeg kender ikke sagen.
(Tôi không biết về vụ việc này.)
Nguyên thể số nhiều sager
Der er mange sager på mit skrivebord.
(Có rất nhiều việc trên bàn làm việc của tôi.)
Xác định số nhiều sagerne
Jeg forstår ikke sagerne.
(Tôi không hiểu những vấn đề này.)