sager
Định nghĩa & Giải nghĩa "sager"
Định nghĩa (Dansk)
Flertal af 'sag'. Emner eller begivenheder af aktuel interesse.
Ý nghĩa của "sager" trong tiếng Việt
Các vấn đề hoặc sự kiện đáng quan tâm hiện tại.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sager"
-
"Der er mange vigtige sager på dagsordenen i dag."
"Có rất nhiều vấn đề quan trọng trong chương trình nghị sự hôm nay."
-
"De politiske sager dominerer nyhederne."
"Các vấn đề chính trị đang chiếm lĩnh các bản tin."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sager"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sager" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sager" đúng ngữ cảnh
Từ 'sager' thường được sử dụng để chỉ các vấn đề hoặc sự kiện đang được thảo luận hoặc quan tâm trong xã hội. Khác với 'problem' (vấn đề khó khăn cần giải quyết), 'sag' mang tính chất trung lập hơn, chỉ đơn thuần là sự việc.
Bảng chia từ (Bøjning) của "sager"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | sag |
Det er en vigtig sag.
(Đó là một vấn đề quan trọng.) |
| Xác định số ít | sagen |
Jeg kender ikke sagen.
(Tôi không biết về vụ việc này.) |
| Nguyên thể số nhiều | sager |
Der er mange sager på mit skrivebord.
(Có rất nhiều việc trên bàn làm việc của tôi.) |
| Xác định số nhiều | sagerne |
Jeg forstår ikke sagerne.
(Tôi không hiểu những vấn đề này.) |