(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa interesse
B1
substantiv B1 Cảm xúc, Tính cách

interesse

[inteˈʁesə]
tính thú vị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "interesse"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være interesseret i noget; en følelse af at finde noget spændende eller værdifuldt.

Ý nghĩa của "interesse" trong tiếng Việt

Tính chất thú vị, gây thích thú; điều gì đó mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng lớn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "interesse"

  • "Hun viste stor interesse for emnet."

    "Cô ấy thể hiện sự quan tâm lớn đến chủ đề này."

  • "Det er i alles interesse at finde en løsning."

    "Việc tìm ra một giải pháp là vì lợi ích của tất cả mọi người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "interesse"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "interesse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "interesse" đúng ngữ cảnh

Từ 'interesse' có thể dịch là 'sự quan tâm', 'sự thích thú' hoặc 'tính thú vị' tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với từ 'interessant' (tính từ, nghĩa là 'thú vị'). Trong tiếng Việt, chúng ta có thể dùng nhiều từ khác nhau để diễn tả sắc thái của 'interesse', ví dụ như 'hứng thú', 'say mê', 'quan tâm sâu sắc'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "interesse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít interesse
Jeg har en stor interesse for sprog.
(Tôi có một sự quan tâm lớn đến ngôn ngữ.)
Xác định số ít interessen
Interessen for fodbold er enorm i Danmark.
(Sự quan tâm đến bóng đá là rất lớn ở Đan Mạch.)
Nguyên thể số nhiều interesser
Han har mange forskellige interesser.
(Anh ấy có nhiều sở thích khác nhau.)
Xác định số nhiều interesserne
Interesserne hos de unge er forskellige fra de ældres.
(Những sở thích của giới trẻ khác với người lớn tuổi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har en stor interesse i at lære nye sprog."

    "Tôi có một sự hứng thú lớn với việc học các ngôn ngữ mới."

  • "Hun udviste en interesse for kunst under sit besøg på museet."

    "Cô ấy thể hiện một sự quan tâm đến nghệ thuật trong chuyến thăm bảo tàng của mình."

  • "Der er en voksende interesse for bæredygtighed blandt unge."

    "Có một sự quan tâm ngày càng tăng đối với tính bền vững trong giới trẻ."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Hun har en stor interesse for musik."

    "Cô ấy có một sự quan tâm lớn đến âm nhạc."

  • "Mit barns interesse for dyr er voksende."

    "Sự quan tâm của con tôi đối với động vật đang lớn dần."

  • "Jeg deler hans interesse i at lære nye sprog."

    "Tôi chia sẻ sự quan tâm của anh ấy trong việc học các ngôn ngữ mới."

Sở hữu cách (-s)
  • "Min søsters interesse for musik er stor."

    "Sự quan tâm của em gái tôi đối với âm nhạc là rất lớn."

  • "Børnenes interesse for dyrene i zoologisk have var tydelig."

    "Sự quan tâm của bọn trẻ đối với các con vật trong sở thú là rõ ràng."

  • "Lærernes interesse i elevernes trivsel er afgørende."

    "Sự quan tâm của các giáo viên đối với sự hạnh phúc của học sinh là rất quan trọng."