(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa samarbejde
A2
verbum A2 Chung

samarbejde

[ˈsɑmˀˌɑrˌbɛˀjdə]
hợp tác
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "samarbejde"

Định nghĩa (Dansk)

At arbejde sammen med andre om at nå et fælles mål.

Ý nghĩa của "samarbejde" trong tiếng Việt

Hợp tác, phối hợp với ai đó để cùng thực hiện một mục tiêu cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "samarbejde"

  • "Vi skal samarbejde om at løse denne opgave."

    "Chúng ta phải hợp tác để giải quyết nhiệm vụ này."

  • "Virksomheden samarbejder med flere universiteter."

    "Công ty hợp tác với nhiều trường đại học."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "samarbejde"

Đồng nghĩa

kooperere (hợp tác)

Trái nghĩa

modarbejde (chống đối, cản trở)

Cách dùng "samarbejde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "samarbejde" đúng ngữ cảnh

Từ 'samarbejde' thường được dùng khi nói về việc làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung. Chú ý đến giới từ đi kèm khi sử dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "samarbejde"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể samarbejde
Vi skal samarbejde om dette projekt.
(Chúng ta cần hợp tác trong dự án này.)
Hiện tại samarbejder
Hun samarbejder godt med sine kolleger.
(Cô ấy hợp tác tốt với các đồng nghiệp của mình.)
Quá khứ samarbejdede
De samarbejdede om at løse problemet.
(Họ đã hợp tác để giải quyết vấn đề.)
Quá khứ phân từ samarbejdet
Projektet er blevet samarbejdet om af flere virksomheder.
(Dự án đã được hợp tác bởi nhiều công ty.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Vi kan ikke samarbejde om dette projekt, fordi vi har for mange uenigheder."

    "Chúng ta không thể hợp tác trong dự án này, vì chúng ta có quá nhiều bất đồng."

  • "Jeg vil gerne samarbejde med dig, men jeg har ikke tid i øjeblikket."

    "Tôi rất muốn hợp tác với bạn, nhưng hiện tại tôi không có thời gian."

  • "De har ofte samarbejdet om forskellige opgaver i virksomheden."

    "Họ thường xuyên hợp tác trong các nhiệm vụ khác nhau trong công ty."

Diễn tả Tương lai
  • "Vi vil samarbejde om at løse denne opgave i morgen."

    "Chúng ta sẽ hợp tác để giải quyết nhiệm vụ này vào ngày mai."

  • "Jeg vil gerne samarbejde med dig på det nye projekt."

    "Tôi muốn hợp tác với bạn trong dự án mới."

  • "De vil samarbejde tættere i fremtiden for at forbedre resultaterne."

    "Họ sẽ hợp tác chặt chẽ hơn trong tương lai để cải thiện kết quả."

Động từ nguyên thể (at)
  • "Det er vigtigt at samarbejde for at opnå succes."

    "Điều quan trọng là phải hợp tác để đạt được thành công."

  • "Vi skal lære at samarbejde bedre i teamet."

    "Chúng ta cần học cách hợp tác tốt hơn trong nhóm."

  • "Jeg vil gerne at samarbejde med dig om dette projekt."

    "Tôi muốn hợp tác với bạn trong dự án này."

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "I går samarbejdede vi om at løse opgaven."

    "Hôm qua, chúng tôi đã hợp tác để giải quyết bài tập."

  • "Hver dag samarbejder de på kontoret for at nå deres mål."

    "Mỗi ngày, họ hợp tác trong văn phòng để đạt được mục tiêu của họ."

  • "Kun hvis vi samarbejder, kan vi lykkes med projektet."

    "Chỉ khi chúng ta hợp tác, chúng ta mới có thể thành công với dự án."

Thì Quá khứ đơn
  • "Vi samarbejdede om at løse problemet."

    "Chúng tôi đã hợp tác để giải quyết vấn đề."

  • "De samarbejdede tæt for at nå deres mål."

    "Họ đã hợp tác chặt chẽ để đạt được mục tiêu của mình."

  • "Hun samarbejdede med sine kolleger på projektet."

    "Cô ấy đã hợp tác với các đồng nghiệp của mình trong dự án."

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Vi har samarbejdet om dette projekt i tre måneder."

    "Chúng tôi đã hợp tác trong dự án này trong ba tháng."

  • "Hun har altid samarbejdet godt med sine kolleger."

    "Cô ấy luôn hợp tác tốt với các đồng nghiệp của mình."

  • "De er blevet enige om at samarbejde om at løse problemet."

    "Họ đã đồng ý hợp tác để giải quyết vấn đề."

Thì Hiện tại (-r)
  • "Vi samarbejder godt i vores team."

    "Chúng tôi hợp tác tốt trong nhóm của chúng tôi."

  • "De samarbejder om at løse problemet."

    "Họ đang hợp tác để giải quyết vấn đề."

  • "Jeg samarbejder med hende om dette projekt."

    "Tôi đang hợp tác với cô ấy trong dự án này."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Det er et projekt, som kræver et tæt samarbejde mellem flere afdelinger."

    "Đó là một dự án đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa nhiều bộ phận."

  • "Vi har et team, der er kendt for deres gode evne til at samarbejde effektivt."

    "Chúng tôi có một đội nổi tiếng với khả năng hợp tác hiệu quả tốt của họ."

  • "Virksomheden søger medarbejdere, som kan samarbejde på tværs af landegrænser."

    "Công ty đang tìm kiếm nhân viên có thể hợp tác xuyên biên giới."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Vi skal samarbejde om at løse denne opgave."

    "Chúng ta cần hợp tác để giải quyết nhiệm vụ này."

  • "Det er vigtigt at have et godt samarbejde i teamet."

    "Điều quan trọng là phải có một sự hợp tác tốt trong nhóm."

  • "Virksomheden har altid prioriteret et tæt samarbejde med sine kunder."

    "Công ty luôn ưu tiên sự hợp tác chặt chẽ với khách hàng của mình."