(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa andre
A2
pronomen A2 Chung

andre

/ˈɑndʁə/
những người khác
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "andre"

Định nghĩa (Dansk)

Personer eller ting ud over dem, der allerede er nævnt eller kendt.

Ý nghĩa của "andre" trong tiếng Việt

Những người hoặc vật khác ngoài những người hoặc vật đã được đề cập hoặc biết đến.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "andre"

  • "Nogle kan lide det, andre ikke."

    "Một số người thích nó, những người khác thì không."

  • "Hun snakkede med nogle af gæsterne, men ignorerede de andre."

    "Cô ấy nói chuyện với một vài vị khách, nhưng phớt lờ những người khác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "andre"

Đồng nghĩa

nogle andre (một số người khác)

Cách dùng "andre" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "andre" đúng ngữ cảnh

Từ "andre" thường được sử dụng để chỉ những người hoặc vật khác, tương tự như "other" trong tiếng Anh. Cần phân biệt với "anden" (thứ hai) hoặc "en anden" (một cái khác).

Bảng chia từ (Bøjning) của "andre"