(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mål
A1
substantiv A1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Quân sự

mål

mɔːl
mục tiêu
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mål"

Định nghĩa (Dansk)

Noget man stræber efter at opnå; et punkt man forsøger at ramme.

Ý nghĩa của "mål" trong tiếng Việt

Một người, vật thể hoặc địa điểm được chọn làm mục tiêu của một cuộc tấn công.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mål"

  • "Hendes mål er at blive læge."

    "Mục tiêu của cô ấy là trở thành bác sĩ."

  • "Soldaten sigtede på målet."

    "Người lính nhắm vào mục tiêu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mål"

Đồng nghĩa

hensigt (ý định, mục đích)

Cách dùng "mål" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mål" đúng ngữ cảnh

Từ 'mål' có nghĩa rộng hơn 'mục tiêu' trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ mục đích, đích đến, hoặc đối tượng cần nhắm đến. Cần xem xét ngữ cảnh để dịch chính xác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mål"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít mål
Hvert hold har et mål.
(Mỗi đội có một mục tiêu.)
Xác định số ít målet
Målet er at vinde kampen.
(Mục tiêu là giành chiến thắng trận đấu.)
Nguyên thể số nhiều mål
De har scoret mange mål.
(Họ đã ghi nhiều bàn thắng.)
Xác định số nhiều målene
Målene var svære at opnå.
(Những mục tiêu rất khó để đạt được.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Holdet har mange mål for sæsonen."

    "Đội có nhiều mục tiêu cho mùa giải."

  • "Vi skal sætte realistiske mål for vores arbejde."

    "Chúng ta cần đặt ra những mục tiêu thực tế cho công việc của mình."

  • "Hans personlige mål er at lære dansk flydende."

    "Các mục tiêu cá nhân của anh ấy là học tiếng Đan Mạch trôi chảy."