(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sameksistens
C1
substantiv C1 Xã hội học, Chính trị, Sinh thái học

sameksistens

/saməˈkʰsistɛns/
sự chung sống
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sameksistens"

Định nghĩa (Dansk)

Det at eksistere eller leve sammen med andre; tilstanden af at eksistere side om side.

Ý nghĩa của "sameksistens" trong tiếng Việt

Sự cùng tồn tại; trạng thái hoặc điều kiện sống chung hoặc tồn tại cùng một lúc hoặc ở cùng một nơi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sameksistens"

  • "Sameksistens mellem forskellige kulturer er en udfordring, men også en berigelse."

    "Sự chung sống giữa các nền văn hóa khác nhau là một thách thức, nhưng cũng là một sự phong phú."

  • "Vi arbejder for en fredelig sameksistens mellem Israel og Palæstina."

    "Chúng tôi làm việc vì sự chung sống hòa bình giữa Israel và Palestine."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sameksistens"

Đồng nghĩa

samliv (sự chung sống, cuộc sống chung) koeksistens (sự cùng tồn tại)

Trái nghĩa

Cách dùng "sameksistens" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sameksistens" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'sameksistens' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc môi trường để chỉ sự tồn tại hòa bình và hợp tác giữa các nhóm hoặc quốc gia khác nhau. Nó nhấn mạnh sự tôn trọng và chấp nhận sự khác biệt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sameksistens"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít sameksistens
Sameksistens er vigtig for et fredeligt samfund.
(Sự chung sống hòa bình rất quan trọng đối với một xã hội hòa bình.)
Xác định số ít sameksistensen
Sameksistensen mellem forskellige kulturer kan være udfordrende.
(Sự chung sống giữa các nền văn hóa khác nhau có thể là một thách thức.)
Nguyên thể số nhiều sameksistenser
Vi studerer forskellige sameksistenser i historien.
(Chúng tôi nghiên cứu các hình thức chung sống khác nhau trong lịch sử.)
Xác định số nhiều sameksistenserne
Sameksistenserne i byen er et eksempel på integration.
(Các hình thức chung sống trong thành phố là một ví dụ về sự hội nhập.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Vi har brug for en sameksistens mellem forskellige kulturer."

    "Chúng ta cần một sự chung sống hòa bình giữa các nền văn hóa khác nhau."

  • "Projektet fokuserer på at skabe en bæredygtig sameksistens mellem mennesker og natur."

    "Dự án tập trung vào việc tạo ra một sự chung sống bền vững giữa con người và thiên nhiên."

  • "I skolen lærer børn om vigtigheden af en fredelig sameksistens."

    "Ở trường, trẻ em học về tầm quan trọng của một sự chung sống hòa bình."

Danh từ ghép
  • "Fredelig sameksistens er afgørende for et velfungerende samfund."

    "Sự chung sống hòa bình là rất quan trọng đối với một xã hội hoạt động tốt."

  • "Vi stræber efter sameksistens mellem forskellige kulturer i byen."

    "Chúng tôi nỗ lực vì sự chung sống giữa các nền văn hóa khác nhau trong thành phố."

  • "Sameksistensen af forskellige dyrearter i nationalparken er et unikt fænomen."

    "Sự chung sống của các loài động vật khác nhau trong vườn quốc gia là một hiện tượng độc đáo."