(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa konflikt
B1
substantiv B1 Chính trị, Xã hội, Quan hệ quốc tế

konflikt

/kɔnˈflikt/
xung đột
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "konflikt"

Định nghĩa (Dansk)

En situation med uenighed, strid eller sammenstød mellem individer eller grupper.

Ý nghĩa của "konflikt" trong tiếng Việt

Ở trong tình trạng bất đồng, tranh cãi hoặc xung đột giữa các cá nhân hoặc nhóm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "konflikt"

  • "Der er en konflikt mellem de to lande."

    "Có một cuộc xung đột giữa hai quốc gia."

  • "Konflikten eskalerede hurtigt."

    "Xung đột leo thang rất nhanh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "konflikt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "konflikt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "konflikt" đúng ngữ cảnh

Từ 'konflikt' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'xung đột' trong tiếng Việt, chỉ tình trạng bất đồng hoặc tranh cãi. Cần chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "konflikt"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít konflikt
Der er en konflikt mellem de to lande.
(Có một cuộc xung đột giữa hai quốc gia.)
Xác định số ít konflikten
Konflikten eskalerede hurtigt.
(Cuộc xung đột leo thang rất nhanh.)
Nguyên thể số nhiều konflikter
Der er mange konflikter i verden.
(Có rất nhiều cuộc xung đột trên thế giới.)
Xác định số nhiều konflikterne
Konflikterne har påvirket økonomien negativt.
(Các cuộc xung đột đã ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Der opstod en konflikt mellem de to nabolande."

    "Đã xảy ra một cuộc xung đột giữa hai nước láng giềng."

  • "Jeg vil gerne undgå en konflikt med min chef."

    "Tôi muốn tránh một cuộc xung đột với sếp của mình."

  • "I går var der en konflikt i skolen mellem to elever."

    "Hôm qua đã có một cuộc xung đột ở trường giữa hai học sinh."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En uløst konflikt kan føre til alvorlige problemer."

    "Một cuộc xung đột chưa được giải quyết có thể dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng."

  • "Regeringen forsøger at mægle i konflikten mellem de to lande."

    "Chính phủ đang cố gắng hòa giải cuộc xung đột giữa hai quốc gia."

  • "Der er en konflikt mellem mine personlige værdier og virksomhedens politik."

    "Có một sự xung đột giữa các giá trị cá nhân của tôi và chính sách của công ty."