(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa modstand
B1
substantiv B1 Điện tử học

modstand

mɔˈstɑnˀd
điện trở
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "modstand"

Định nghĩa (Dansk)

En elektronisk komponent, der begrænser strømmen i et elektrisk kredsløb.

Ý nghĩa của "modstand" trong tiếng Việt

Một linh kiện điện tử có tác dụng cản trở dòng điện.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "modstand"

  • "Denne modstand er for stor til at kredsløbet kan fungere korrekt."

    "Điện trở này quá lớn để mạch điện có thể hoạt động bình thường."

  • "Vi skal bruge en modstand på 100 ohm i dette eksperiment."

    "Chúng ta cần sử dụng một điện trở 100 ohm trong thí nghiệm này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "modstand"

Đồng nghĩa

resistor (điện trở (từ mượn tiếng Anh))

Trái nghĩa

Cách dùng "modstand" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "modstand" đúng ngữ cảnh

Từ 'modstand' trong tiếng Đan Mạch tương ứng với 'điện trở' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để chỉ một linh kiện điện tử có chức năng cản trở dòng điện. Cần phân biệt với 'modstandskraft' (lực cản) trong vật lý.

Bảng chia từ (Bøjning) của "modstand"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít modstand
Der var stor modstand mod den nye lov.
(Có sự phản kháng lớn đối với luật mới.)
Xác định số ít modstanden
Modstanden var massiv og vedholdende.
(Sự phản kháng rất lớn và dai dẳng.)
Nguyên thể số nhiều modstande
Der er mange modstande mod forandring.
(Có nhiều sự phản kháng đối với sự thay đổi.)
Xác định số nhiều modstandene
Modstandene stilnede af med tiden.
(Những sự phản kháng lắng xuống theo thời gian.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Modstanden i kredsløbet var for høj."

    "Điện trở trong mạch quá cao."

  • "Vi målte modstanden med et multimeter."

    "Chúng tôi đo điện trở bằng đồng hồ vạn năng."

  • "Udskiftningen af modstanden løste problemet."

    "Việc thay thế điện trở đã giải quyết vấn đề."

Danh từ ghép
  • "Vi målte **modstandsværdien** i kredsløbet for at diagnosticere fejlen."

    "Chúng tôi đo giá trị điện trở trong mạch để chẩn đoán lỗi."

  • "På grund af den høje varmeudvikling skal vi bruge en kraftig **modstandskøler**."

    "Do sự phát nhiệt cao, chúng ta cần sử dụng một bộ tản nhiệt điện trở mạnh mẽ."

  • "Udskiftningen af **modstandsenheden** forbedrede apparatets ydeevne markant."

    "Việc thay thế bộ phận điện trở đã cải thiện đáng kể hiệu suất của thiết bị."

Sở hữu cách (-s)
  • "Modstandens værdi er afgørende for kredsløbets funktion."

    "Giá trị của điện trở là rất quan trọng đối với chức năng của mạch điện."

  • "Målingen af modstandens størrelse kræver præcist udstyr."

    "Việc đo kích thước của điện trở đòi hỏi thiết bị chính xác."

  • "Jeg er usikker på modstandens placering på printkortet."

    "Tôi không chắc chắn về vị trí của điện trở trên bảng mạch in."