samtaler
Định nghĩa & Giải nghĩa "samtaler"
Định nghĩa (Dansk)
Flertal af 'samtale': en uformel udveksling af ideer ved hjælp af ord.
Ý nghĩa của "samtaler" trong tiếng Việt
Dạng số nhiều của 'conversation': sự trao đổi ý kiến một cách không chính thức bằng lời nói.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "samtaler"
-
"Vi havde mange interessante samtaler under konferencen."
"Chúng tôi đã có nhiều cuộc trò chuyện thú vị trong suốt hội nghị."
-
"De havde nogle lange og fortrolige samtaler."
"Họ đã có một vài cuộc trò chuyện dài và bí mật."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "samtaler"
Đồng nghĩa
Cách dùng "samtaler" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "samtaler" đúng ngữ cảnh
Từ 'samtaler' là dạng số nhiều của 'samtale'. Chú ý cách sử dụng số nhiều trong tiếng Đan Mạch, nó có thể khác với tiếng Việt.
Bảng chia từ (Bøjning) của "samtaler"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | samtale |
Jeg havde en lang samtale med min chef.
(Tôi đã có một cuộc trò chuyện dài với sếp của mình.) |
| Xác định số ít | samtalen |
Samtalen var meget interessant.
(Cuộc trò chuyện rất thú vị.) |
| Nguyên thể số nhiều | samtaler |
Vi havde mange samtaler om politik.
(Chúng tôi đã có nhiều cuộc trò chuyện về chính trị.) |
| Xác định số nhiều | samtalerne |
Samtalerne med mine kolleger er altid hyggelige.
(Những cuộc trò chuyện với đồng nghiệp của tôi luôn vui vẻ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Samtalerne med chefen var meget produktive."
"Những cuộc trò chuyện với sếp rất hiệu quả."
- "Jeg husker ikke alle samtalerne fra sidste uge."
"Tôi không nhớ tất cả các cuộc trò chuyện từ tuần trước."
- "Vi optog samtalerne for at kunne gennemgå dem senere."
"Chúng tôi đã ghi âm các cuộc trò chuyện để có thể xem lại chúng sau."
- "Vi havde nogle interessante samtaler om fremtiden."
"Chúng tôi đã có một vài cuộc trò chuyện thú vị về tương lai."
- "Der foregår mange samtaler på kontoret i løbet af dagen."
"Có rất nhiều cuộc trò chuyện diễn ra trong văn phòng suốt cả ngày."
- "Jeg har hørt samtaler om en potentiel ny kontrakt."
"Tôi đã nghe những cuộc trò chuyện về một hợp đồng mới tiềm năng."
- "De fleste samtaler foregår uformelt."
"Hầu hết các cuộc trò chuyện diễn ra một cách không chính thức."
- "Jeg har haft mange interessante samtaler med hende."
"Tôi đã có nhiều cuộc trò chuyện thú vị với cô ấy."
- "Vores samtaler handler ofte om politik."
"Những cuộc trò chuyện của chúng tôi thường xoay quanh chính trị."
- "Vi har mange samtaler om klimaforandringer."
"Chúng tôi có nhiều cuộc trò chuyện về biến đổi khí hậu."
- "Gode samtaler kan løse mange problemer."
"Những cuộc trò chuyện tốt có thể giải quyết nhiều vấn đề."
- "Jeg nyder de dybe samtaler med mine venner."
"Tôi thích những cuộc trò chuyện sâu sắc với bạn bè của mình."