(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa samtaler
A2
substantiv A2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

samtaler

/ˈsɑmtæːlɐ/
những cuộc trò chuyện
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "samtaler"

Định nghĩa (Dansk)

Flertal af 'samtale': en uformel udveksling af ideer ved hjælp af ord.

Ý nghĩa của "samtaler" trong tiếng Việt

Dạng số nhiều của 'conversation': sự trao đổi ý kiến một cách không chính thức bằng lời nói.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "samtaler"

  • "Vi havde mange interessante samtaler under konferencen."

    "Chúng tôi đã có nhiều cuộc trò chuyện thú vị trong suốt hội nghị."

  • "De havde nogle lange og fortrolige samtaler."

    "Họ đã có một vài cuộc trò chuyện dài và bí mật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "samtaler"

Đồng nghĩa

konversationer (những cuộc hội thoại)

Cách dùng "samtaler" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "samtaler" đúng ngữ cảnh

Từ 'samtaler' là dạng số nhiều của 'samtale'. Chú ý cách sử dụng số nhiều trong tiếng Đan Mạch, nó có thể khác với tiếng Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "samtaler"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít samtale
Jeg havde en lang samtale med min chef.
(Tôi đã có một cuộc trò chuyện dài với sếp của mình.)
Xác định số ít samtalen
Samtalen var meget interessant.
(Cuộc trò chuyện rất thú vị.)
Nguyên thể số nhiều samtaler
Vi havde mange samtaler om politik.
(Chúng tôi đã có nhiều cuộc trò chuyện về chính trị.)
Xác định số nhiều samtalerne
Samtalerne med mine kolleger er altid hyggelige.
(Những cuộc trò chuyện với đồng nghiệp của tôi luôn vui vẻ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Samtalerne med chefen var meget produktive."

    "Những cuộc trò chuyện với sếp rất hiệu quả."

  • "Jeg husker ikke alle samtalerne fra sidste uge."

    "Tôi không nhớ tất cả các cuộc trò chuyện từ tuần trước."

  • "Vi optog samtalerne for at kunne gennemgå dem senere."

    "Chúng tôi đã ghi âm các cuộc trò chuyện để có thể xem lại chúng sau."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Vi havde nogle interessante samtaler om fremtiden."

    "Chúng tôi đã có một vài cuộc trò chuyện thú vị về tương lai."

  • "Der foregår mange samtaler på kontoret i løbet af dagen."

    "Có rất nhiều cuộc trò chuyện diễn ra trong văn phòng suốt cả ngày."

  • "Jeg har hørt samtaler om en potentiel ny kontrakt."

    "Tôi đã nghe những cuộc trò chuyện về một hợp đồng mới tiềm năng."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "De fleste samtaler foregår uformelt."

    "Hầu hết các cuộc trò chuyện diễn ra một cách không chính thức."

  • "Jeg har haft mange interessante samtaler med hende."

    "Tôi đã có nhiều cuộc trò chuyện thú vị với cô ấy."

  • "Vores samtaler handler ofte om politik."

    "Những cuộc trò chuyện của chúng tôi thường xoay quanh chính trị."

Danh từ số nhiều
  • "Vi har mange samtaler om klimaforandringer."

    "Chúng tôi có nhiều cuộc trò chuyện về biến đổi khí hậu."

  • "Gode samtaler kan løse mange problemer."

    "Những cuộc trò chuyện tốt có thể giải quyết nhiều vấn đề."

  • "Jeg nyder de dybe samtaler med mine venner."

    "Tôi thích những cuộc trò chuyện sâu sắc với bạn bè của mình."