(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uformel
B1
adjektiv B1 Ngôn ngữ học

uformel

uˈfɔrməl
nhận xét thân mật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uformel"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke formel; afslappet og uhøjtidelig i stil eller opførsel.

Ý nghĩa của "uformel" trong tiếng Việt

Không trang trọng, suồng sã, thân mật trong phong cách hoặc cách cư xử.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uformel"

  • "Mødet var meget uformelt."

    "Cuộc họp diễn ra rất thân mật."

  • "Vi har et uformelt forhold til vores kolleger."

    "Chúng tôi có mối quan hệ thân mật với các đồng nghiệp của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uformel"

Đồng nghĩa

afslappet (thoải mái, thư giãn) uhøjtidelig (không trang trọng)

Trái nghĩa

Cách dùng "uformel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uformel" đúng ngữ cảnh

Từ 'uformel' được sử dụng để mô tả phong cách, ngôn ngữ hoặc hành vi không trang trọng, thoải mái và thân mật. Nó tương đương với sắc thái 'thân mật, suồng sã' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'formel' (trang trọng, chính thức).

Bảng chia từ (Bøjning) của "uformel"