uformel
Định nghĩa & Giải nghĩa "uformel"
Định nghĩa (Dansk)
Ikke formel; afslappet og uhøjtidelig i stil eller opførsel.
Ý nghĩa của "uformel" trong tiếng Việt
Không trang trọng, suồng sã, thân mật trong phong cách hoặc cách cư xử.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uformel"
-
"Mødet var meget uformelt."
"Cuộc họp diễn ra rất thân mật."
-
"Vi har et uformelt forhold til vores kolleger."
"Chúng tôi có mối quan hệ thân mật với các đồng nghiệp của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uformel"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uformel" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uformel" đúng ngữ cảnh
Từ 'uformel' được sử dụng để mô tả phong cách, ngôn ngữ hoặc hành vi không trang trọng, thoải mái và thân mật. Nó tương đương với sắc thái 'thân mật, suồng sã' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'formel' (trang trọng, chính thức).