(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udveksling
B1
substantiv B1 Tổng quát

udveksling

/ˈuːðˌveksleŋ/
trao đổi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udveksling"

Định nghĩa (Dansk)

Handlingen eller processen med at udveksle noget, især information eller ideer, mellem mennesker.

Ý nghĩa của "udveksling" trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình trao đổi mọi thứ, đặc biệt là thông tin hoặc ý tưởng, giữa mọi người.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udveksling"

  • "Vi havde en livlig udveksling af ideer."

    "Chúng tôi đã có một cuộc trao đổi ý tưởng sôi nổi."

  • "Udvekslingen af studerende er en vigtig del af internationaliseringen."

    "Việc trao đổi sinh viên là một phần quan trọng của quá trình quốc tế hóa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udveksling"

Đồng nghĩa

bytning (sự đổi chác) handel (sự buôn bán)

Cách dùng "udveksling" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udveksling" đúng ngữ cảnh

Từ 'udveksling' thường được dùng để chỉ sự trao đổi thông tin, ý tưởng, hàng hóa hoặc dịch vụ giữa hai hoặc nhiều bên. Lưu ý sự khác biệt với 'bytning', thường chỉ sự trao đổi đồ vật đơn thuần.

Bảng chia từ (Bøjning) của "udveksling"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít udveksling
Der er behov for en udveksling af ideer.
(Cần có sự trao đổi ý tưởng.)
Xác định số ít udvekslingen
Udvekslingen af information var hurtig.
(Việc trao đổi thông tin diễn ra nhanh chóng.)
Nguyên thể số nhiều udvekslinger
Vi har haft mange udvekslinger med dem.
(Chúng tôi đã có nhiều cuộc trao đổi với họ.)
Xác định số nhiều udvekslingerne
Udvekslingerne med andre lande er vigtige.
(Việc trao đổi với các quốc gia khác là rất quan trọng.)