udveksling
Định nghĩa & Giải nghĩa "udveksling"
Định nghĩa (Dansk)
Handlingen eller processen med at udveksle noget, især information eller ideer, mellem mennesker.
Ý nghĩa của "udveksling" trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình trao đổi mọi thứ, đặc biệt là thông tin hoặc ý tưởng, giữa mọi người.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udveksling"
-
"Vi havde en livlig udveksling af ideer."
"Chúng tôi đã có một cuộc trao đổi ý tưởng sôi nổi."
-
"Udvekslingen af studerende er en vigtig del af internationaliseringen."
"Việc trao đổi sinh viên là một phần quan trọng của quá trình quốc tế hóa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udveksling"
Đồng nghĩa
Cách dùng "udveksling" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "udveksling" đúng ngữ cảnh
Từ 'udveksling' thường được dùng để chỉ sự trao đổi thông tin, ý tưởng, hàng hóa hoặc dịch vụ giữa hai hoặc nhiều bên. Lưu ý sự khác biệt với 'bytning', thường chỉ sự trao đổi đồ vật đơn thuần.
Bảng chia từ (Bøjning) của "udveksling"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | udveksling |
Der er behov for en udveksling af ideer.
(Cần có sự trao đổi ý tưởng.) |
| Xác định số ít | udvekslingen |
Udvekslingen af information var hurtig.
(Việc trao đổi thông tin diễn ra nhanh chóng.) |
| Nguyên thể số nhiều | udvekslinger |
Vi har haft mange udvekslinger med dem.
(Chúng tôi đã có nhiều cuộc trao đổi với họ.) |
| Xác định số nhiều | udvekslingerne |
Udvekslingerne med andre lande er vigtige.
(Việc trao đổi với các quốc gia khác là rất quan trọng.) |