(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sandfærdig
B2
adjektiv B2 Chung

sandfærdig

/ˈsænfæːrdɪ/
thông tin trung thực
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sandfærdig"

Định nghĩa (Dansk)

Som fortæller sandheden; ærlig og redelig i sine udtalelser.

Ý nghĩa của "sandfærdig" trong tiếng Việt

Đưa ra hoặc diễn đạt sự thật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sandfærdig"

  • "Han var kendt for at være en sandfærdig mand."

    "Anh ấy nổi tiếng là một người đàn ông trung thực."

  • "En sandfærdig forklaring er afgørende for at løse sagen."

    "Một lời giải thích trung thực là rất quan trọng để giải quyết vụ án."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sandfærdig"

Đồng nghĩa

ærlig (thật thà) redelig (lương thiện)

Trái nghĩa

Cách dùng "sandfærdig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sandfærdig" đúng ngữ cảnh

Từ "sandfærdig" nhấn mạnh tính trung thực và đáng tin cậy trong lời nói. Nó thường được dùng để mô tả người luôn nói sự thật và không gian dối. Cần phân biệt với "ærlig" (thật thà), mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hành động và thái độ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sandfærdig"