løgnagtig
Định nghĩa & Giải nghĩa "løgnagtig"
Định nghĩa (Dansk)
Som har for vane at lyve; usandfærdig.
Ý nghĩa của "løgnagtig" trong tiếng Việt
Hay nói dối, đặc biệt là một cách thường xuyên; không trung thực; sai sự thật.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "løgnagtig"
-
"Han er en løgnagtig person, man kan aldrig stole på ham."
"Anh ta là một người hay nói dối, không bao giờ có thể tin tưởng anh ta."
-
"Politikeren blev beskyldt for at være løgnagtig i sin fremstilling af sagen."
"Chính trị gia bị buộc tội là hay nói dối trong cách trình bày vấn đề."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "løgnagtig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "løgnagtig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "løgnagtig" đúng ngữ cảnh
Từ 'løgnagtig' mang nghĩa tiêu cực hơn 'ulovlig' và chỉ người có thói quen nói dối. Cần phân biệt với 'usand', chỉ tính chất sai sự thật của một điều gì đó, không nhất thiết liên quan đến việc nói dối.