(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sandsynlighed
B1
substantiv B1 Toán học, Thống kê, Khoa học, Kinh tế

sandsynlighed

/sænsʏnlɪheːð/
xác suất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sandsynlighed"

Định nghĩa (Dansk)

Graden af, hvor sandsynligt det er, at noget vil ske; muligheden for, at noget vil ske eller er sandt.

Ý nghĩa của "sandsynlighed" trong tiếng Việt

Mức độ mà một điều gì đó có khả năng xảy ra; khả năng một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sandsynlighed"

  • "Der er en stor sandsynlighed for regn i morgen."

    "Có một xác suất lớn là ngày mai trời sẽ mưa."

  • "Hvad er sandsynligheden for at vinde i lotteriet?"

    "Xác suất trúng xổ số là bao nhiêu?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sandsynlighed"

Đồng nghĩa

chance (cơ hội, khả năng) mulighed (khả năng)

Trái nghĩa

Cách dùng "sandsynlighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sandsynlighed" đúng ngữ cảnh

Từ 'sandsynlighed' thường được dùng để chỉ khả năng một sự kiện sẽ xảy ra. Nó tương đương với 'probability' trong tiếng Anh. Trong một số ngữ cảnh, có thể dùng 'chance' (chancen) để thay thế, nhưng 'sandsynlighed' mang tính chính xác và khoa học hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sandsynlighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít sandsynlighed
Der er en stor sandsynlighed for regn i morgen.
(Có một khả năng lớn là trời sẽ mưa vào ngày mai.)
Xác định số ít sandsynligheden
Sandsynligheden for at vinde i lotteriet er meget lille.
(Khả năng trúng xổ số là rất nhỏ.)
Nguyên thể số nhiều sandsynligheder
Vi skal vurdere alle sandsynlighederne før vi tager en beslutning.
(Chúng ta cần đánh giá tất cả các khả năng trước khi đưa ra quyết định.)
Xác định số nhiều sandsynlighederne
Sandsynlighederne for forskellige udfald blev nøje analyseret.
(Những khả năng cho các kết quả khác nhau đã được phân tích cẩn thận.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Der er en sandsynlighed for regn i morgen."

    "Có một khả năng mưa vào ngày mai."

  • "Han vurderede, at der var en stor sandsynlighed for succes."

    "Anh ấy ước tính rằng có một khả năng thành công lớn."

  • "Det er vigtigt at minimere en sandsynlighed for fejl."

    "Điều quan trọng là giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi."