(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa usikkerhed
B1
substantiv B1 Tâm lý học, Xã hội học

usikkerhed

usɛkɐheːˀt
sự bất an
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "usikkerhed"

Định nghĩa (Dansk)

Tilstand af tvivl eller mangeltillid; mangelsikkerhed eller tryghed.

Ý nghĩa của "usikkerhed" trong tiếng Việt

Tình trạng không an toàn, dễ bị nguy hiểm hoặc đe dọa; thiếu sự bảo vệ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "usikkerhed"

  • "Der er stor usikkerhed om fremtiden."

    "Có rất nhiều sự bất an về tương lai."

  • "Usikkerheden på aktiemarkedet er stor i øjeblikket."

    "Sự bất an trên thị trường chứng khoán hiện tại là rất lớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "usikkerhed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "usikkerhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "usikkerhed" đúng ngữ cảnh

Từ 'usikkerhed' trong tiếng Đan Mạch có thể được dùng để chỉ sự bất an về cảm xúc, tài chính, hoặc tình hình nói chung. Cần phân biệt với 'fare' (nguy hiểm) khi nói về mối đe dọa vật lý trực tiếp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "usikkerhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít usikkerhed
Der er en vis usikkerhed om fremtiden.
(Có một sự không chắc chắn nhất định về tương lai.)
Xác định số ít usikkerheden
Usikkerheden omkring Brexit påvirkede markedet.
(Sự không chắc chắn xung quanh Brexit đã ảnh hưởng đến thị trường.)
Nguyên thể số nhiều usikkerheder
Virksomheden står over for mange usikkerheder.
(Công ty phải đối mặt với nhiều sự không chắc chắn.)
Xác định số nhiều usikkerhederne
Usikkerhederne på aktiemarkedet er steget.
(Những sự không chắc chắn trên thị trường chứng khoán đã gia tăng.)