sart
Định nghĩa & Giải nghĩa "sart"
Định nghĩa (Dansk)
som let går i stykker eller bliver beskadiget; som er fysisk eller psykisk svag
Ý nghĩa của "sart" trong tiếng Việt
Dễ vỡ, dễ hỏng, mong manh; yếu đuối về thể chất hoặc tinh thần.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sart"
-
"Et sart sind."
"Một tâm hồn mong manh."
-
"Hun er sart over for kritik."
"Cô ấy rất nhạy cảm với những lời chỉ trích."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sart"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sart" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sart" đúng ngữ cảnh
Từ 'sart' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa dễ vỡ, dễ hỏng, mong manh, yếu đuối tương tự như 'thế hệ mong manh' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, 'sart' có thể áp dụng cho cả vật chất và tinh thần.