(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sart
B2
adjektiv B2 Xã hội học, Tâm lý học

sart

/ˈsɑːd̥/
thế hệ mong manh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sart"

Định nghĩa (Dansk)

som let går i stykker eller bliver beskadiget; som er fysisk eller psykisk svag

Ý nghĩa của "sart" trong tiếng Việt

Dễ vỡ, dễ hỏng, mong manh; yếu đuối về thể chất hoặc tinh thần.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sart"

  • "Et sart sind."

    "Một tâm hồn mong manh."

  • "Hun er sart over for kritik."

    "Cô ấy rất nhạy cảm với những lời chỉ trích."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sart"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sart" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sart" đúng ngữ cảnh

Từ 'sart' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa dễ vỡ, dễ hỏng, mong manh, yếu đuối tương tự như 'thế hệ mong manh' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, 'sart' có thể áp dụng cho cả vật chất và tinh thần.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sart"