(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa robust
B1
adjektiv B1 Thực vật học/Môi trường

robust

/ʁoˈpʌst/
cây chắc khỏe
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "robust"

Định nghĩa (Dansk)

Stærk og sund; modstandsdygtig over for skader eller sygdom.

Ý nghĩa của "robust" trong tiếng Việt

Chắc chắn, vững chãi về hình dạng; không lỏng hoặc chất lưu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "robust"

  • "Hun er en robust kvinde, der har overlevet mange prøvelser."

    "Cô ấy là một người phụ nữ mạnh mẽ, đã vượt qua nhiều thử thách."

  • "Egetræ er et robust materiale, der kan holde i mange år."

    "Gỗ sồi là một vật liệu chắc chắn, có thể sử dụng được trong nhiều năm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "robust"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "robust" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "robust" đúng ngữ cảnh

Từ 'robust' trong tiếng Đan Mạch và 'cây chắc khỏe' trong tiếng Việt đều chỉ sự mạnh mẽ, vững chãi, có khả năng chịu đựng tốt. Tuy nhiên, 'robust' có thể áp dụng cho cả người và vật, trong khi 'cây chắc khỏe' thường dùng cho thực vật hoặc nghĩa bóng chỉ sự vững vàng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "robust"