skrøbelig
Định nghĩa & Giải nghĩa "skrøbelig"
Định nghĩa (Dansk)
Let at gå i stykker eller blive beskadiget; svag.
Ý nghĩa của "skrøbelig" trong tiếng Việt
Dễ vỡ hoặc hư hỏng; mỏng manh.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skrøbelig"
-
"Glasvasen er meget skrøbelig."
"Chiếc bình thủy tinh rất dễ vỡ."
-
"Hun følte sig skrøbelig efter sygdommen."
"Cô ấy cảm thấy yếu ớt sau cơn bệnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skrøbelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "skrøbelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "skrøbelig" đúng ngữ cảnh
Từ "skrøbelig" thường được dùng để chỉ những vật thể dễ vỡ, mong manh về mặt vật lý. Nó cũng có thể được dùng để miêu tả trạng thái dễ bị tổn thương về mặt cảm xúc hoặc sức khỏe. Cần phân biệt với "sart", cũng có nghĩa là mong manh nhưng thường được dùng để chỉ vẻ đẹp tinh tế, dễ bị tổn thương của một người hoặc vật.