(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa Satan
B2
substantiv B2 Tôn giáo, Văn hóa

Satan

ˈsæːtæn
Sa-tăng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Satan"

Định nghĩa (Dansk)

Den øverste onde ånd; den kristne djævel.

Ý nghĩa của "Satan" trong tiếng Việt

Kẻ cầm đầu của thế lực xấu xa và đối thủ của Thượng Đế, thường được đại diện là Quỷ Dữ hoặc Lucifer.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "Satan"

  • "Ifølge Bibelen er Satan Guds fjende."

    "Theo Kinh Thánh, Satan là kẻ thù của Thượng Đế."

  • "Han blev beskyldt for at være i ledtog med Satan."

    "Anh ta bị buộc tội cấu kết với Satan."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Satan"

Đồng nghĩa

Djævelen (Quỷ dữ) Lucifer (Lucifer)

Trái nghĩa

Gud (Thượng Đế)

Cách dùng "Satan" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "Satan" đúng ngữ cảnh

Từ 'Satan' trong tiếng Đan Mạch thường được sử dụng tương tự như trong tiếng Việt, chỉ kẻ cầm đầu của thế lực xấu xa, đối lập với Chúa. Cần phân biệt với 'djævel' (quỷ dữ) mặc dù đôi khi chúng được dùng thay thế cho nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "Satan"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít Satan
Nogle tror på Satan.
(Một số người tin vào Satan.)
Xác định số ít Satanen
Jeg tror ikke på Satanen.
(Tôi không tin vào Satan.)
Nguyên thể số nhiều Sataner
Der findes mange forskellige sataner i forskellige kulturer.
(Có nhiều loại satan khác nhau trong các nền văn hóa khác nhau.)
Xác định số nhiều Satanerne
Satanerne er skildret på mange forskellige måder.
(Các satan được miêu tả theo nhiều cách khác nhau.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg tror, jeg så en Satan i mine drømme."

    "Tôi nghĩ tôi đã thấy một Satan trong giấc mơ của mình."

  • "Er det muligt at tilgive en Satan?"

    "Liệu có thể tha thứ cho một Satan không?"

  • "Han følte sig som en Satan efter at have gjort det."

    "Anh ta cảm thấy mình như một Satan sau khi làm điều đó."