(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa onde
B2
substantiv B2 Tôn giáo, Văn hóa dân gian

onde

/ˈɔnə/
tà ma
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "onde"

Định nghĩa (Dansk)

en overnaturlig væsen, ofte af ondskabsfuld natur, som menes at eksistere i verden og forårsage skade eller uheld.

Ý nghĩa của "onde" trong tiếng Việt

Một thực thể siêu nhiên, thường có ác ý, được cho là cư ngụ trên thế giới và gây ra hại hoặc xui xẻo.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "onde"

  • "Der siges at være onde ånder i det gamle hus."

    "Người ta nói rằng có những linh hồn tà ác trong ngôi nhà cổ."

  • "Hun troede, at hun var besat af en onde."

    "Cô ấy tin rằng mình bị một con quỷ ám."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "onde"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "onde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "onde" đúng ngữ cảnh

Từ 'onde' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ những thế lực siêu nhiên mang tính tiêu cực, gây hại. Sắc thái mạnh hơn so với những từ chỉ 'ma' thông thường. Cần phân biệt với 'spøgelse' (ma, bóng ma) thường chỉ linh hồn người chết.

Bảng chia từ (Bøjning) của "onde"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít onde
Hun havde en onde i maven.
(Cô ấy bị đau bụng.)
Xác định số ít onden
Onden må ud.
(Cái ác phải bị loại bỏ.)
Nguyên thể số nhiều onder
Der er mange onder i verden.
(Có rất nhiều tệ nạn trên thế giới.)
Xác định số nhiều onderne
Vi må bekæmpe onderne.
(Chúng ta phải chống lại những tệ nạn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Ondeåndens tilstedeværelse kunne mærkes i det gamle hus."

    "Sự hiện diện của linh hồn quỷ dữ có thể cảm nhận được trong ngôi nhà cổ."

  • "Børnene var bange for ondeøjet i den gamle historie."

    "Bọn trẻ sợ con mắt quỷ trong câu chuyện cổ."

  • "Mange folkesagn fortæller om ondeånder, der hjemsøger skove og bjerge."

    "Nhiều truyện dân gian kể về những linh hồn ma quỷ ám ảnh rừng và núi."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En onde hjemsøger det gamle slot."

    "Một con quỷ ám ảnh lâu đài cổ."

  • "Han troede, at han havde set den onde i skoven."

    "Anh ấy tin rằng anh ấy đã nhìn thấy con quỷ trong rừng."

  • "Frygten for det onde spredte sig hurtigt i landsbyen."

    "Nỗi sợ hãi về quỷ dữ lan nhanh trong làng."