(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa Lucifer
B2
substantiv B2 Tôn giáo, Văn hóa

Lucifer

ˈluːsifeɐ̯
Lucifer
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Lucifer"

Định nghĩa (Dansk)

I kristen teologi bruges Lucifer ofte som et navn på Satan før hans fald. Bogstaveligt talt betyder det 'lysbærer' (fra latin 'lux' 'lys' og 'ferre' 'at bære').

Ý nghĩa của "Lucifer" trong tiếng Việt

Trong thần học Cơ đốc giáo, Lucifer thường được sử dụng như một tên gọi của Satan trước khi hắn ta sa ngã. Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'người mang ánh sáng' (từ tiếng Latinh 'lux' 'ánh sáng' và 'ferre' 'mang').

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "Lucifer"

  • "I nogle kristne traditioner anses Lucifer for at være den faldne engel, der blev til Satan."

    "Trong một số truyền thống Cơ đốc giáo, Lucifer được coi là thiên thần sa ngã, người đã trở thành Satan."

  • "Digteren brugte navnet Lucifer til at symbolisere oprør og stolthed."

    "Nhà thơ đã sử dụng tên Lucifer để tượng trưng cho sự nổi loạn và kiêu hãnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Lucifer"

Đồng nghĩa

Satan (Sa-tan) Djævelen (Ác quỷ)

Cách dùng "Lucifer" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "Lucifer" đúng ngữ cảnh

Tên riêng, thường được sử dụng trong văn học và thần học. Cần phân biệt rõ sắc thái nghĩa và cách sử dụng với các từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "Lucifer"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít Lucifer
Jeg tror ikke på Lucifer.
(Tôi không tin vào Lucifer.)
Xác định số ít Luciferen
Luciferen er et andet navn for Djævelen.
(Lucifer là một tên gọi khác của Quỷ dữ.)
Nguyên thể số nhiều Lucifere
Der findes mange historier om Lucifere.
(Có rất nhiều câu chuyện về những Lucifer.)
Xác định số nhiều Luciferne
Luciferne er faldne engle.
(Các Lucifer là những thiên thần sa ngã.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Han beskrev Lucifer som en faldet engel."

    "Anh ấy mô tả Lucifer như một thiên thần sa ngã."

  • "Er Lucifer et symbol på oprør mod autoritet?"

    "Có phải Lucifer là một biểu tượng của sự nổi loạn chống lại chính quyền?"

  • "I nogle kulturer betragtes Lucifer som en lysbringer, før han blev en djævel."

    "Trong một số nền văn hóa, Lucifer được coi là người mang ánh sáng trước khi trở thành ác quỷ."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En fortælling om Lucifer skildrer ofte hans oprindelige skønhed og stolthed."

    "Một câu chuyện về Lucifer thường miêu tả vẻ đẹp và sự kiêu hãnh ban đầu của hắn."

  • "Kirkens syn på Lucifer har ændret sig gennem historien."

    "Quan điểm của nhà thờ về Lucifer đã thay đổi trong suốt lịch sử."

  • "Myten om Lucifer er kompleks og har inspireret mange kunstnere."

    "Truyền thuyết về Lucifer rất phức tạp và đã truyền cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ."

Sở hữu cách (-s)
  • "Lucifers fald var et stort tab for himlen."

    "Sự sa ngã của Lucifer là một mất mát lớn cho thiên đàng."

  • "Jeg har læst meget om Lucifers motiver."

    "Tôi đã đọc rất nhiều về động cơ của Lucifer."

  • "Lucifers arrogance førte til hans udvisning."

    "Sự kiêu ngạo của Lucifer đã dẫn đến việc trục xuất anh ta."