(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa selvkontrol
B2
substantiv B2 Tâm lý học, Phẩm chất cá nhân

selvkontrol

/sɛlvkonˈtˢʁoˀl/
sự tự chủ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "selvkontrol"

Định nghĩa (Dansk)

Evnen til at kontrollere sine egne følelser, impulser og handlinger.

Ý nghĩa của "selvkontrol" trong tiếng Việt

Khả năng kiểm soát cảm xúc và hành vi của bản thân; khả năng giữ bình tĩnh, tự tin và kiểm soát bản thân, đặc biệt trong một tình huống khó khăn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "selvkontrol"

  • "Han udviste stor selvkontrol ved ikke at råbe ad sin chef."

    "Anh ấy đã thể hiện sự tự chủ lớn khi không quát mắng sếp của mình."

  • "Det kræver selvkontrol at modstå fristelsen til at spise slik."

    "Cần có sự tự chủ để chống lại sự cám dỗ ăn kẹo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "selvkontrol"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "selvkontrol" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "selvkontrol" đúng ngữ cảnh

Selvkontrol đề cập đến khả năng kiểm soát bản thân, đặc biệt trong các tình huống căng thẳng hoặc cám dỗ. Nó gần nghĩa với 'tự chủ' nhưng thường được sử dụng trong ngữ cảnh kiểm soát cảm xúc và hành vi nhất thời.

Bảng chia từ (Bøjning) của "selvkontrol"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít selvkontrol
Han udviste stor selvkontrol.
(Anh ấy đã thể hiện sự tự chủ lớn.)
Xác định số ít selvkontrollen
Selvkontrollen svigtede ham i den situation.
(Sự tự chủ đã không giúp anh ấy trong tình huống đó.)
Nguyên thể số nhiều selvkontroller
Nogle mennesker har stærkere selvkontroller end andre.
(Một số người có khả năng tự chủ mạnh mẽ hơn những người khác.)
Xác định số nhiều selvkontrollerne
Selvkontrollerne i samfundet er vigtige for orden.
(Sự tự chủ trong xã hội rất quan trọng để duy trì trật tự.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Selvkontrollen er vigtig for at opnå succes i livet."

    "Sự tự chủ là quan trọng để đạt được thành công trong cuộc sống."

  • "Jeg beundrer hendes selvkontrol i pressede situationer."

    "Tôi ngưỡng mộ sự tự chủ của cô ấy trong những tình huống căng thẳng."

  • "Mangel på selvkontrollen kan føre til dårlige beslutninger."

    "Thiếu sự tự chủ có thể dẫn đến những quyết định tồi tệ."