(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa inkonsekvent
C1
adverbium C1 Tổng quát

inkonsekvent

iŋkɔnseˈkve̝nˀt
thiếu nhất quán
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inkonsekvent"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der ikke er ensartet eller forudsigelig; på en måde der ikke er den samme hver gang.

Ý nghĩa của "inkonsekvent" trong tiếng Việt

Một cách không đều đặn hoặc không thể đoán trước; một cách không giống nhau mỗi lần.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "inkonsekvent"

  • "Hans politik er inkonsekvent, fordi han siger én ting og gør noget andet."

    "Chính sách của anh ấy thiếu nhất quán vì anh ấy nói một đằng làm một nẻo."

  • "Virksomhedens resultater har været inkonsekvente i de seneste år."

    "Kết quả của công ty không nhất quán trong những năm gần đây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inkonsekvent"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "inkonsekvent" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "inkonsekvent" đúng ngữ cảnh

Từ 'inkonsekvent' thường được dùng để chỉ hành vi, lập luận hoặc kết quả thiếu nhất quán, không logic hoặc thay đổi thất thường. Cần phân biệt với 'uensartet' (không đồng đều) và 'tilfældig' (ngẫu nhiên).

Bảng chia từ (Bøjning) của "inkonsekvent"