absurd
Định nghĩa & Giải nghĩa "absurd"
Định nghĩa (Dansk)
Ulogisk, meningsløs, latterlig.
Ý nghĩa của "absurd" trong tiếng Việt
Vô lý, phi lý, ngớ ngẩn, lố bịch, không hợp lẽ thường.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "absurd"
-
"Det er absurd at skulle betale så mange penge for en kop kaffe."
"Thật vô lý khi phải trả nhiều tiền như vậy cho một tách cà phê."
-
"Hans påstande var helt absurde."
"Những tuyên bố của anh ta hoàn toàn vô lý."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "absurd"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "absurd" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "absurd" đúng ngữ cảnh
Từ 'absurd' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'vô lý' trong tiếng Việt, nhưng thường mang sắc thái mạnh hơn về sự phi lý và lố bịch. Cần phân biệt với 'urimelig' (không hợp lý, quá đáng) khi nói về những việc không công bằng.