(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa selvopofrende
C1
adjektiv C1 Tâm lý học, Đạo đức học, Xã hội học

selvopofrende

ˈsɛlvˌɔpoˌfʁeˀnə
biết hy sinh
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "selvopofrende"

Định nghĩa (Dansk)

Villig til at ofre sine egne behov og ønsker for andres skyld.

Ý nghĩa của "selvopofrende" trong tiếng Việt

Từ bỏ những gì bạn muốn; không cho phép bản thân có hoặc tận hưởng những gì bạn muốn, đặc biệt là vì lý do đạo đức hoặc tôn giáo.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "selvopofrende"

  • "Hun er en meget selvopofrende person, der altid sætter andres behov før sine egne."

    "Cô ấy là một người rất biết hy sinh, luôn đặt nhu cầu của người khác lên trên nhu cầu của mình."

  • "Den selvopofrende læge arbejdede dag og nat for at redde liv."

    "Vị bác sĩ hết lòng hy sinh làm việc ngày đêm để cứu người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "selvopofrende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "selvopofrende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "selvopofrende" đúng ngữ cảnh

Từ 'selvopofrende' mang nghĩa hy sinh bản thân vì người khác, thường mang tính cao thượng, vị tha. Cần phân biệt với 'opofrende' đơn thuần, có thể chỉ sự hy sinh nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "selvopofrende"