(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udsender
B1
substantiv B1 Vật lý, Kỹ thuật điện tử, Công nghệ

udsender

/ˈuðˌsenˀdɐ/
vật phát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udsender"

Định nghĩa (Dansk)

En person eller enhed, der udsender noget, f.eks. et signal, en besked eller en udsendelse.

Ý nghĩa của "udsender" trong tiếng Việt

Người hoặc vật phát ra một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udsender"

  • "Radioen er en uundværlig udsender af nyheder og musik."

    "Đài phát thanh là một vật phát không thể thiếu các tin tức và âm nhạc."

  • "Satellitten fungerer som en udsender af signaler til hele verden."

    "Vệ tinh hoạt động như một vật phát tín hiệu đến toàn thế giới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udsender"

Đồng nghĩa

sender (người/vật gửi) formidler (người/vật truyền đạt)

Trái nghĩa

Cách dùng "udsender" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udsender" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ người hoặc thiết bị phát tín hiệu, thông điệp, hoặc chương trình phát sóng. Cần phân biệt với các từ chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của một sự việc.

Bảng chia từ (Bøjning) của "udsender"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít udsender
DR er en stor udsender i Danmark.
(DR là một đài phát thanh lớn ở Đan Mạch.)
Xác định số ít udsenderen
Udsenderen af signalet er ukendt.
(Người gửi tín hiệu không xác định.)
Nguyên thể số nhiều udsendere
Der er mange forskellige udsendere af nyheder.
(Có rất nhiều đài phát tin khác nhau.)
Xác định số nhiều udsenderne
Udsenderne blev kritiseret for deres partiske dækning.
(Các đài phát thanh bị chỉ trích vì đưa tin thiên vị của họ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En anonym udsender har sendt brevet."

    "Một người gửi ẩn danh đã gửi bức thư."

  • "Vi leder efter udsenderen af disse falske nyheder."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm người gửi những tin tức giả mạo này."

  • "Den pågældende udsender er blevet identificeret af politiet."

    "Người gửi liên quan đã được cảnh sát xác định."