(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa seneste
B1
adjektiv B1 Tổng quát

seneste

/seːˌne̝sd̥ə/
mới nhất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "seneste"

Định nghĩa (Dansk)

Det mest nylige eller opdaterede.

Ý nghĩa của "seneste" trong tiếng Việt

Gần đây nhất; mới nhất hoặc cập nhật nhất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "seneste"

  • "Den seneste version af softwaren er nu tilgængelig."

    "Phiên bản mới nhất của phần mềm hiện đã có."

  • "Hvad er de seneste nyheder fra Ukraine?"

    "Tin tức mới nhất từ Ukraine là gì?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "seneste"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "seneste" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "seneste" đúng ngữ cảnh

Từ 'seneste' thường được dùng để chỉ phiên bản mới nhất của một sản phẩm, tin tức hoặc thông tin. Lưu ý sự khác biệt với 'nyeste' (mới nhất theo nghĩa chung, chưa chắc đã là phiên bản cuối cùng).

Bảng chia từ (Bøjning) của "seneste"