seneste
Định nghĩa & Giải nghĩa "seneste"
Định nghĩa (Dansk)
Det mest nylige eller opdaterede.
Ý nghĩa của "seneste" trong tiếng Việt
Gần đây nhất; mới nhất hoặc cập nhật nhất.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "seneste"
-
"Den seneste version af softwaren er nu tilgængelig."
"Phiên bản mới nhất của phần mềm hiện đã có."
-
"Hvad er de seneste nyheder fra Ukraine?"
"Tin tức mới nhất từ Ukraine là gì?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "seneste"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "seneste" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "seneste" đúng ngữ cảnh
Từ 'seneste' thường được dùng để chỉ phiên bản mới nhất của một sản phẩm, tin tức hoặc thông tin. Lưu ý sự khác biệt với 'nyeste' (mới nhất theo nghĩa chung, chưa chắc đã là phiên bản cuối cùng).