(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nyeste
B1
adjektiv B1 Chung

nyeste

/ˈnuːəstə/
mới nhất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nyeste"

Định nghĩa (Dansk)

som er kommet til eller fremstillet for nylig; den seneste

Ý nghĩa của "nyeste" trong tiếng Việt

Gần nhất với thời điểm hiện tại; mới nhất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nyeste"

  • "Den nyeste version af softwaren er nu tilgængelig."

    "Phiên bản mới nhất của phần mềm hiện đã có."

  • "Har du læst de nyeste nyheder?"

    "Bạn đã đọc những tin tức mới nhất chưa?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nyeste"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "nyeste" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nyeste" đúng ngữ cảnh

Từ "nyeste" thường được dùng để chỉ phiên bản hoặc thông tin mới nhất của một cái gì đó. Cần phân biệt với "sidste" (cuối cùng) khi nói về thứ tự hoặc thời gian.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nyeste"