(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa separere
B2
verbum B2 Tôn giáo, Luật pháp, Văn học

separere

/sepɑˈʁeˀɐ/
chia lìa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "separere"

Định nghĩa (Dansk)

At adskille eller gøre adskilt.

Ý nghĩa của "separere" trong tiếng Việt

Chia lìa, tách rời (những gì trước đây đã được kết hợp hoặc thống nhất), đặc biệt là một cuộc hôn nhân; ly dị hoặc gây ra ly dị.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "separere"

  • "De besluttede at separere efter mange års ægteskab."

    "Họ quyết định ly thân sau nhiều năm chung sống."

  • "Virksomheden blev separeret i flere mindre afdelinger."

    "Công ty đã được chia thành nhiều bộ phận nhỏ hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "separere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "separere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "separere" đúng ngữ cảnh

Từ 'separere' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với các từ đồng nghĩa khác. Lưu ý sự khác biệt giữa 'separere' (tách rời) và 'skille' (ly dị).

Bảng chia từ (Bøjning) của "separere"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể separere
Vi ønsker at separere affaldet korrekt.
(Chúng tôi muốn phân loại rác đúng cách.)
Hiện tại separerer
Hun separerer æggehviden fra æggeblommen.
(Cô ấy tách lòng trắng trứng khỏi lòng đỏ.)
Quá khứ separerede
De separerede sig fra gruppen.
(Họ đã tách ra khỏi nhóm.)
Quá khứ phân từ separeret
Affaldet er blevet separeret i forskellige kategorier.
(Rác thải đã được phân loại thành các loại khác nhau.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thể Bị động đuôi -s
  • "Affaldet separeres for at mindske miljøbelastningen."

    "Rác thải được phân loại để giảm thiểu gánh nặng cho môi trường."

  • "Problemerne separeres ofte fra deres oprindelige kontekst i debatten."

    "Các vấn đề thường bị tách rời khỏi bối cảnh ban đầu của chúng trong cuộc tranh luận."

  • "Her separeres vand og olie."

    "Ở đây, nước và dầu được tách ra."

Cách đặt câu hỏi
  • "Vil du separere affaldet i forskellige beholdere?"

    "Bạn có muốn phân loại rác vào các thùng chứa khác nhau không?"

  • "Kan man separere vand og olie?"

    "Người ta có thể tách nước và dầu không?"

  • "Hvordan separerer man æggehviden fra æggeblommen?"

    "Làm thế nào để tách lòng trắng trứng khỏi lòng đỏ trứng?"

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Det er en udfordring at separere affaldet, som er nødvendigt for miljøet."

    "Việc phân loại rác thải, điều mà cần thiết cho môi trường, là một thách thức."

  • "Jeg forsøger at separere de følelser, der er forbundet med tabet."

    "Tôi đang cố gắng tách biệt những cảm xúc liên quan đến sự mất mát."

  • "Virksomheden vil separere de to afdelinger, hvilket vil skabe mere fokus."

    "Công ty sẽ tách hai bộ phận, điều này sẽ tạo ra sự tập trung hơn."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I dag separerer vi affaldet korrekt."

    "Hôm nay, chúng tôi phân loại rác đúng cách."

  • "Ofte separerer hun de lyse og mørke farver, når hun vasker tøj."

    "Cô ấy thường tách riêng quần áo sáng màu và tối màu khi giặt quần áo."

  • "Nu separerer toget frakobles fra vognene."

    "Bây giờ đoàn tàu được tách khỏi các toa."