(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa adskille
B1
verbum B1 Tổng quát

adskille

/ˈætsˌkilə/
chia cắt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "adskille"

Định nghĩa (Dansk)

At dele eller holde to eller flere ting fra hinanden.

Ý nghĩa của "adskille" trong tiếng Việt

Chia cắt, tách rời, phân biệt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "adskille"

  • "Man kan adskille æggehviden fra blommen."

    "Bạn có thể tách lòng trắng trứng ra khỏi lòng đỏ."

  • "Det er vigtigt at adskille fakta fra fiktion."

    "Điều quan trọng là phân biệt sự thật với hư cấu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "adskille"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "adskille" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "adskille" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng khi nói về việc tách rời vật chất hoặc ý tưởng. Cần phân biệt với 'separere' (tách rời trong các mối quan hệ) và 'opdele' (chia thành các phần nhỏ hơn).

Bảng chia từ (Bøjning) của "adskille"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể adskille
Vi må adskille affaldet for at genbruge det.
(Chúng ta phải phân loại rác để tái chế.)
Hiện tại adskiller
Vores meninger adskiller sig markant.
(Ý kiến của chúng tôi khác nhau đáng kể.)
Quá khứ adskilte
Politiet adskilte de to grupper under demonstrationen.
(Cảnh sát đã tách hai nhóm ra trong cuộc biểu tình.)
Quá khứ phân từ adskilt
De to lande har været adskilt i mange år.
(Hai quốc gia đã bị chia cắt trong nhiều năm.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil adskille de to hold før kampen starter."

    "Tôi sẽ tách hai đội trước khi trận đấu bắt đầu."

  • "I fremtiden vil vi adskille affald for at genbruge det bedre."

    "Trong tương lai, chúng tôi sẽ phân loại rác thải để tái chế tốt hơn."

  • "Hun vil adskille sig fra mængden ved at bære en unik kjole."

    "Cô ấy sẽ tách mình ra khỏi đám đông bằng cách mặc một chiếc váy độc đáo."

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "Nu adskiller vi affaldet korrekt."

    "Bây giờ chúng ta phân loại rác đúng cách."

  • "I går adskilte politiet demonstranterne fra moddemonstranterne."

    "Hôm qua, cảnh sát đã tách người biểu tình khỏi những người phản đối cuộc biểu tình."

  • "Sjældent adskiller hun sig fra mængden."

    "Hiếm khi cô ấy tách mình ra khỏi đám đông."

Thể Bị động đuôi -s
  • "Æg adskilles fra blommen."

    "Lòng trắng trứng được tách ra khỏi lòng đỏ."

  • "De to lande adskilles af en bred flod."

    "Hai quốc gia được phân chia bởi một con sông rộng."

  • "Affald adskilles for at blive genbrugt."

    "Rác thải được phân loại để tái chế."

Thì Quá khứ đơn
  • "Jeg adskilte de to grupper af studerende."

    "Tôi đã tách hai nhóm sinh viên ra."

  • "Politiet adskilte demonstranterne fra moddemonstranterne."

    "Cảnh sát đã tách những người biểu tình khỏi những người phản đối."

  • "Hun adskilte æggene fra blommen."

    "Cô ấy đã tách lòng trắng trứng khỏi lòng đỏ."

Cách đặt câu hỏi
  • "Kan man adskille vand og olie?"

    "Người ta có thể tách nước và dầu không?"

  • "Hvordan vil du adskille de to stridende parter?"

    "Bạn sẽ tách hai bên xung đột như thế nào?"

  • "Hvorfor skal vi adskille affaldet?"

    "Tại sao chúng ta phải phân loại rác thải?"

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Vi forsøger at adskille skraldet for at genbruge det."

    "Chúng tôi cố gắng phân loại rác để tái chế."

  • "Det er vigtigt at adskille fakta fra fiktion."

    "Điều quan trọng là phân biệt sự thật với hư cấu."

  • "Loven skal adskille kirke og stat."

    "Luật pháp phải tách biệt nhà thờ và nhà nước."