(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa servere
B1
verbum B1 Tổng quát

servere

sɛʁˈveːʁə
chia
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "servere"

Định nghĩa (Dansk)

At dele mad eller drikke ud til folk.

Ý nghĩa của "servere" trong tiếng Việt

Phục vụ hoặc chia thức ăn cho mọi người.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "servere"

  • "Hun serverede kaffe til alle gæsterne."

    "Cô ấy phục vụ cà phê cho tất cả các vị khách."

  • "Vi serverer frokost fra klokken 12 til 14."

    "Chúng tôi phục vụ bữa trưa từ 12 giờ đến 2 giờ chiều."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "servere"

Đồng nghĩa

anrette (Trình bày món ăn)

Cách dùng "servere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "servere" đúng ngữ cảnh

Từ 'servere' thường được dùng khi nói về việc phục vụ thức ăn hoặc đồ uống tại bàn ăn hoặc trong các sự kiện. Cần phân biệt với các từ khác chỉ hành động cung cấp, đưa đồ vật nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "servere"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể servere
Jeg vil gerne servere kaffe for dig.
(Tôi muốn phục vụ cà phê cho bạn.)
Hiện tại serverer
Han serverer maden med et smil.
(Anh ấy phục vụ thức ăn với một nụ cười.)
Quá khứ serverede
Kokken serverede en lækker dessert.
(Đầu bếp đã phục vụ một món tráng miệng ngon.)
Quá khứ phân từ serveret
Middagen er blevet serveret.
(Bữa tối đã được phục vụ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg er glad for, at du vil servere kaffe til mig."

    "Tôi rất vui vì bạn sẽ phục vụ cà phê cho tôi."

  • "Han spurgte, om vi kunne servere vinen ved den rette temperatur."

    "Anh ấy hỏi liệu chúng tôi có thể phục vụ rượu ở nhiệt độ thích hợp không."

  • "Det er vigtigt, at de serverer maden varm."

    "Điều quan trọng là họ phục vụ thức ăn nóng."