Sicilien
Định nghĩa & Giải nghĩa "Sicilien"
Định nghĩa (Dansk)
En italiensk ø og en selvstyrende region i Italien. Det er den største ø i Middelhavet.
Ý nghĩa của "Sicilien" trong tiếng Việt
Một vùng tự trị của Ý và là hòn đảo lớn nhất ở biển Địa Trung Hải.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "Sicilien"
-
"Sicilien er kendt for sine appelsiner."
"Sicilien nổi tiếng với cam."
-
"Vi rejste til Sicilien på ferie."
"Chúng tôi đã đi nghỉ ở Sicily."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Sicilien"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "Sicilien" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "Sicilien" đúng ngữ cảnh
Navnet udtales med tryk på anden stavelse. Sammenlign med 'Italien', som er landet Sicilien er en del af.
Bảng chia từ (Bøjning) của "Sicilien"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | Sicilien |
Sicilien er en ø i Middelhavet.
(Sicilien là một hòn đảo ở Địa Trung Hải.) |
| Xác định số ít | Sicilien |
Jeg har altid drømt om at besøge Sicilien.
(Tôi luôn mơ ước được đến thăm Sicilia.) |
| Nguyên thể số nhiều |
Der findes ikke mange Siciliener som denne.
(Không có nhiều hòn đảo Sicilia nào như thế này.) |
|
| Xác định số nhiều |
Jeg har besøgt alle Sicilienerne.
(Tôi đã ghé thăm tất cả các hòn đảo Sicilia.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Sicilien er en smuk ø."
"Sicilien là một hòn đảo xinh đẹp."
- "Jeg drømmer om at rejse til Sicilien."
"Tôi mơ về việc đi du lịch đến Sicilien."
- "Vi besøgte Sicilien sidste sommer."
"Chúng tôi đã đến thăm Sicilien vào mùa hè năm ngoái."
- "Sicilien-eventyret startede med en forsinket flyafgang."
"Cuộc phiêu lưu ở Sicilia bắt đầu với một chuyến bay bị hoãn."
- "Sicilien-eksperten holdt et fascinerende foredrag om øens historie."
"Chuyên gia về Sicilia đã có một bài giảng hấp dẫn về lịch sử của hòn đảo."
- "Vi købte en Sicilien-guidebog for at planlægge vores ferie."
"Chúng tôi đã mua một cuốn sách hướng dẫn về Sicilia để lên kế hoạch cho kỳ nghỉ của mình."