selvstyrende
Định nghĩa & Giải nghĩa "selvstyrende"
Định nghĩa (Dansk)
I stand til at styre sig selv; uafhængig og handlekraftig.
Ý nghĩa của "selvstyrende" trong tiếng Việt
Có khả năng kiểm soát và định hướng việc học tập, phát triển hoặc hành vi của bản thân; độc lập và chủ động.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "selvstyrende"
-
"Hun er en selvstyrende studerende, der tager ansvar for sin egen læring."
"Cô ấy là một sinh viên có khả năng tự định hướng, người chịu trách nhiệm cho việc học tập của chính mình."
-
"Virksomheden er organiseret i selvstyrende teams."
"Công ty được tổ chức thành các nhóm tự quản."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "selvstyrende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "selvstyrende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "selvstyrende" đúng ngữ cảnh
Từ 'selvstyrende' nhấn mạnh khả năng tự chủ và độc lập trong việc kiểm soát và điều khiển hành động, quyết định của bản thân. Cần phân biệt với 'uafhængig' (độc lập) vì 'selvstyrende' còn bao hàm ý nghĩa chủ động định hướng.