største
Định nghĩa & Giải nghĩa "største"
Định nghĩa (Dansk)
Den største i størrelse, omfang eller antal.
Ý nghĩa của "største" trong tiếng Việt
Lớn nhất về kích thước, phạm vi hoặc số lượng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "største"
-
"Det er den største bygning i byen."
"Đó là tòa nhà lớn nhất trong thành phố."
-
"Hun har den største samling af frimærker."
"Cô ấy có bộ sưu tập tem lớn nhất."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "største"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "største" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "største" đúng ngữ cảnh
Khi so sánh, 'største' là dạng so sánh nhất của 'stor' (lớn). Lưu ý cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ: 'den største by' (thành phố lớn nhất), 'den største fejl' (sai lầm lớn nhất).