(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa største
A2
adjektiv A2 Tổng quát

største

ˈstœːɐ̯stə
lớn nhất
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "største"

Định nghĩa (Dansk)

Den største i størrelse, omfang eller antal.

Ý nghĩa của "største" trong tiếng Việt

Lớn nhất về kích thước, phạm vi hoặc số lượng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "største"

  • "Det er den største bygning i byen."

    "Đó là tòa nhà lớn nhất trong thành phố."

  • "Hun har den største samling af frimærker."

    "Cô ấy có bộ sưu tập tem lớn nhất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "største"

Đồng nghĩa

mest betydningsfulde (quan trọng nhất)

Trái nghĩa

Cách dùng "største" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "største" đúng ngữ cảnh

Khi so sánh, 'største' là dạng so sánh nhất của 'stor' (lớn). Lưu ý cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ: 'den største by' (thành phố lớn nhất), 'den største fejl' (sai lầm lớn nhất).

Bảng chia từ (Bøjning) của "største"