sikret
/ˈsiːkʁət/
được đảm bảo
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "sikret"
Định nghĩa (Dansk)
Garanteret eller sikker på at ske eller være sandt.
Ý nghĩa của "sikret" trong tiếng Việt
Được đảm bảo; chắc chắn xảy ra.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sikret"
-
"Sejren er sikret."
"Chiến thắng đã được đảm bảo."
-
"Det er sikret, at alle får mad."
"Đảm bảo rằng tất cả mọi người đều có thức ăn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sikret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sikret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sikret" đúng ngữ cảnh
Từ 'sikret' mang ý nghĩa 'được đảm bảo' hoặc 'chắc chắn' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'garanteret' (được bảo hành) mặc dù chúng có nét nghĩa tương đồng.