(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa usikker
B1
adjektiv B1 Tâm lý học, Tính cách

usikker

ˈusɛɡər
thiếu tự tin
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "usikker"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke sikker på sig selv; manglende selvtillid.

Ý nghĩa của "usikker" trong tiếng Việt

Không có hoặc không thể hiện đủ sự tự tin.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "usikker"

  • "Hun virkede usikker på sit svar."

    "Cô ấy có vẻ thiếu tự tin về câu trả lời của mình."

  • "Han er usikker på, om han skal søge jobbet."

    "Anh ấy không chắc chắn liệu có nên ứng tuyển vào công việc đó hay không."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "usikker"

Đồng nghĩa

utryg (bất an, không an toàn)

Trái nghĩa

Cách dùng "usikker" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "usikker" đúng ngữ cảnh

Từ 'usikker' diễn tả trạng thái thiếu tự tin nói chung. Cần phân biệt với các sắc thái khác như 'genert' (xấu hổ, e ngại) hoặc 'nervøs' (lo lắng, hồi hộp) trong một tình huống cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "usikker"