(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sikker
A2
adjektiv A2 Công nghệ thông tin, Luật pháp

sikker

/ˈsikə/
nội dung an toàn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sikker"

Định nghĩa (Dansk)

Beskyttet mod fare eller risiko; ikke sandsynligt at forårsage skade eller tab.

Ý nghĩa của "sikker" trong tiếng Việt

Được bảo vệ khỏi hoặc không tiếp xúc với nguy hiểm hoặc rủi ro; không có khả năng gây hại hoặc thiệt hại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sikker"

  • "Det er vigtigt at have en sikker arbejdsplads."

    "Điều quan trọng là phải có một nơi làm việc an toàn."

  • "Jeg føler mig sikker her."

    "Tôi cảm thấy an toàn ở đây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sikker"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sikker" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sikker" đúng ngữ cảnh

Từ 'sikker' mang nghĩa an toàn theo nghĩa rộng, bao gồm cả an toàn về mặt vật lý và an toàn về mặt tinh thần. Cần phân biệt với các từ khác như 'tryg' (an tâm, yên tâm).

Bảng chia từ (Bøjning) của "sikker"