(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa simplificere
C1
verbum C1 Chung

simplificere

/simːpliˌfiˈseːrə/
đơn giản hóa
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "simplificere"

Định nghĩa (Dansk)

at fremstille noget komplekst på en måde, så det virker mindre komplekst

Ý nghĩa của "simplificere" trong tiếng Việt

xem các vấn đề và khó khăn phức tạp như thể chúng đơn giản hơn nhiều so với thực tế

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "simplificere"

  • "Han simplificerede problemet så meget, at løsningen virkede indlysende."

    "Anh ấy đơn giản hóa vấn đề đến mức giải pháp có vẻ hiển nhiên."

  • "Politikeren blev kritiseret for at simplificere komplekse økonomiske spørgsmål."

    "Chính trị gia bị chỉ trích vì đơn giản hóa các vấn đề kinh tế phức tạp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "simplificere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "simplificere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "simplificere" đúng ngữ cảnh

Động từ này thường được sử dụng khi ai đó cố gắng làm cho một vấn đề phức tạp có vẻ dễ dàng hơn thực tế, đôi khi bỏ qua các chi tiết quan trọng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "simplificere"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể simplificere
Vi skal simplificere processen.
(Chúng ta cần đơn giản hóa quy trình.)
Hiện tại simplificerer
Han simplificerer altid sine forklaringer.
(Anh ấy luôn đơn giản hóa những lời giải thích của mình.)
Quá khứ simplificerede
De simplificerede systemet for at spare tid.
(Họ đã đơn giản hóa hệ thống để tiết kiệm thời gian.)
Quá khứ phân từ simplificeret
Processen er blevet simplificeret betydeligt.
(Quy trình đã được đơn giản hóa đáng kể.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ nguyên thể (at)
  • "Det er vigtigt at simplificere processen for nye medarbejdere."

    "Việc đơn giản hóa quy trình cho nhân viên mới là rất quan trọng."

  • "Jeg prøver at simplificere mine daglige rutiner for at spare tid."

    "Tôi đang cố gắng đơn giản hóa các thói quen hàng ngày của mình để tiết kiệm thời gian."

  • "Vi skal forsøge at simplificere dette komplicerede problem."

    "Chúng ta phải cố gắng đơn giản hóa vấn đề phức tạp này."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Det er vigtigt at simplificere forklaringen, så alle kan forstå det, hvilket er et mål, som mange lærere stræber efter."

    "Việc đơn giản hóa lời giải thích là rất quan trọng để mọi người có thể hiểu được, đó là một mục tiêu mà nhiều giáo viên hướng tới."

  • "Professoren forsøgte at simplificere den komplekse teori, der ellers ville være utilgængelig for de fleste studerende."

    "Giáo sư đã cố gắng đơn giản hóa lý thuyết phức tạp, nếu không thì nó sẽ không thể tiếp cận được đối với hầu hết sinh viên."

  • "Virksomheden ansatte en konsulent, som skulle simplificere deres interne processer og dermed øge effektiviteten."

    "Công ty đã thuê một chuyên gia tư vấn, người này sẽ đơn giản hóa các quy trình nội bộ của họ và do đó tăng hiệu quả."