forenkle
Định nghĩa & Giải nghĩa "forenkle"
Định nghĩa (Dansk)
at gøre noget mere simpelt eller letforståeligt
Ý nghĩa của "forenkle" trong tiếng Việt
Làm cho (điều gì đó) đơn giản hơn hoặc dễ hiểu hơn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forenkle"
-
"Vi må forenkle processen for at søge om tilladelse."
"Chúng ta phải đơn giản hóa quy trình xin giấy phép."
-
"Regeringen forsøger at forenkle skattesystemet."
"Chính phủ đang cố gắng đơn giản hóa hệ thống thuế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forenkle"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forenkle" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forenkle" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng khi muốn làm cho một quá trình, một vấn đề hoặc một hệ thống trở nên dễ hiểu và dễ thực hiện hơn. Chú ý sự khác biệt với 'simplificere' (mượn từ tiếng Anh), đôi khi được dùng thay thế nhưng 'forenkle' là lựa chọn tự nhiên hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "forenkle"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | forenkle |
Vi skal forenkle processen.
(Chúng ta cần đơn giản hóa quy trình.) |
| Hiện tại | forenkler |
Hun forenkler altid tingene for mig.
(Cô ấy luôn đơn giản hóa mọi thứ cho tôi.) |
| Quá khứ | forenklede |
De forenklede reglerne.
(Họ đã đơn giản hóa các quy tắc.) |
| Quá khứ phân từ | forenklet |
Processen er blevet forenklet.
(Quy trình đã được đơn giản hóa.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg vil ikke forenkle problemet yderligere."
"Tôi sẽ không đơn giản hóa vấn đề thêm nữa."
- "Hun kan ikke forenkle forklaringen mere."
"Cô ấy không thể đơn giản hóa lời giải thích hơn nữa."
- "Vi bør ikke forenkle processen for meget."
"Chúng ta không nên đơn giản hóa quy trình quá nhiều."
- "Jeg har forsøgt at forenkle processen så meget som muligt."
"Tôi đã cố gắng đơn giản hóa quy trình nhiều nhất có thể."
- "Hun har forenklet sin tale, så alle kan forstå hende."
"Cô ấy đã đơn giản hóa lời nói của mình để mọi người có thể hiểu cô ấy."
- "De har forenklet reglerne for at gøre det lettere at ansøge."
"Họ đã đơn giản hóa các quy tắc để giúp việc đăng ký dễ dàng hơn."
- "Jeg forenkler altid opskrifterne, før jeg laver mad."
"Tôi luôn đơn giản hóa các công thức nấu ăn trước khi tôi nấu ăn."
- "Hun forenkler forklaringen, så alle kan forstå det."
"Cô ấy đơn giản hóa lời giải thích để mọi người có thể hiểu được."
- "Vi forenkler processen for at spare tid."
"Chúng tôi đơn giản hóa quy trình để tiết kiệm thời gian."
- "Det er en kompliceret proces, som vi forsøger at forenkle."
"Đó là một quy trình phức tạp mà chúng tôi đang cố gắng đơn giản hóa."
- "Læreren gav os en opgave, der ville forenkle forståelsen af emnet."
"Giáo viên giao cho chúng tôi một bài tập mà sẽ đơn giản hóa sự hiểu biết về chủ đề này."
- "Jeg leder efter en metode, som kan forenkle min arbejdsgang."
"Tôi đang tìm kiếm một phương pháp mà có thể đơn giản hóa quy trình làm việc của tôi."