sjældenhed
Định nghĩa & Giải nghĩa "sjældenhed"
Định nghĩa (Dansk)
Det at være sjælden; en sjælden ting eller begivenhed.
Ý nghĩa của "sjældenhed" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất hiếm có.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sjældenhed"
-
"Sjældenheden af denne blomst gør den meget værdifuld."
"Sự hiếm có của loài hoa này làm cho nó trở nên rất có giá trị."
-
"En god latter er en sjældenhed i disse tider."
"Một tràng cười sảng khoái là một điều hiếm thấy trong thời buổi này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sjældenhed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sjældenhed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sjældenhed" đúng ngữ cảnh
Từ 'sjældenhed' thường được dùng để chỉ những thứ không phổ biến, khó tìm hoặc có giá trị cao vì sự khan hiếm của chúng. Cần phân biệt với 'knaphed' (sự khan hiếm) thường liên quan đến nguồn cung giới hạn của một thứ gì đó.
Bảng chia từ (Bøjning) của "sjældenhed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | sjældenhed |
Denne mønt er en sjældenhed.
(Đồng xu này là một vật hiếm.) |
| Xác định số ít | sjældenheden |
Jeg er fascineret af sjældenheden af denne fugl.
(Tôi bị cuốn hút bởi sự quý hiếm của loài chim này.) |
| Nguyên thể số nhiều | sjældenheder |
Der findes mange sjældenheder i dette museum.
(Có rất nhiều vật hiếm trong bảo tàng này.) |
| Xác định số nhiều | sjældenhederne |
Samlerne diskuterede sjældenhederne på auktionen.
(Các nhà sưu tập đã thảo luận về những món đồ quý hiếm tại cuộc đấu giá.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Denne blomsts sjældenheds værdi er enorm."
"Giá trị của sự quý hiếm của bông hoa này là vô cùng lớn."
- "Museets sjældenheds udstilling tiltrak mange besøgende."
"Triển lãm về sự quý hiếm của bảo tàng đã thu hút rất nhiều khách tham quan."
- "Jeg beundrer frimærkets sjældenheds tiltrækningskraft."
"Tôi ngưỡng mộ sức hấp dẫn từ sự quý hiếm của con tem đó."