(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa knaphed
B2
substantiv B2 Kinh tế, Xã hội

knaphed

ˈknæpˌheðˀ
sự khan hiếm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "knaphed"

Định nghĩa (Dansk)

Tilstand hvor der er mangel på noget; utilstrækkelighed af ressourcer i forhold til behov.

Ý nghĩa của "knaphed" trong tiếng Việt

Sự khan hiếm, thiếu hụt một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "knaphed"

  • "Der er knaphed på rent drikkevand i mange udviklingslande."

    "Có sự khan hiếm nước uống sạch ở nhiều nước đang phát triển."

  • "Knapheden på arbejdskraft har presset lønningerne op."

    "Sự khan hiếm lao động đã đẩy tiền lương lên cao."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "knaphed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "knaphed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "knaphed" đúng ngữ cảnh

Từ "knaphed" thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt về mặt kinh tế, tài nguyên hoặc số lượng. Có thể so sánh với các từ như "mangel" (sự thiếu hụt) hoặc "underskud" (thâm hụt), nhưng "knaphed" nhấn mạnh vào sự khan hiếm tương đối so với nhu cầu.

Bảng chia từ (Bøjning) của "knaphed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít knaphed
Der er knaphed på ressourcer i mange udviklingslande.
(Có sự khan hiếm tài nguyên ở nhiều nước đang phát triển.)
Xác định số ít knapheden
Knapheden på vand er et alvorligt problem.
(Sự khan hiếm nước là một vấn đề nghiêm trọng.)
Nguyên thể số nhiều knapheder
Økonomiske kriser fører ofte til knapheder på basale fornødenheder.
(Khủng hoảng kinh tế thường dẫn đến sự khan hiếm các nhu yếu phẩm cơ bản.)
Xác định số nhiều knaphederne
Knaphederne på arbejdskraft har presset lønningerne op.
(Sự khan hiếm lao động đã đẩy tiền lương lên cao.)