knaphed
Định nghĩa & Giải nghĩa "knaphed"
Định nghĩa (Dansk)
Tilstand hvor der er mangel på noget; utilstrækkelighed af ressourcer i forhold til behov.
Ý nghĩa của "knaphed" trong tiếng Việt
Sự khan hiếm, thiếu hụt một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "knaphed"
-
"Der er knaphed på rent drikkevand i mange udviklingslande."
"Có sự khan hiếm nước uống sạch ở nhiều nước đang phát triển."
-
"Knapheden på arbejdskraft har presset lønningerne op."
"Sự khan hiếm lao động đã đẩy tiền lương lên cao."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "knaphed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "knaphed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "knaphed" đúng ngữ cảnh
Từ "knaphed" thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt về mặt kinh tế, tài nguyên hoặc số lượng. Có thể so sánh với các từ như "mangel" (sự thiếu hụt) hoặc "underskud" (thâm hụt), nhưng "knaphed" nhấn mạnh vào sự khan hiếm tương đối so với nhu cầu.
Bảng chia từ (Bøjning) của "knaphed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | knaphed |
Der er knaphed på ressourcer i mange udviklingslande.
(Có sự khan hiếm tài nguyên ở nhiều nước đang phát triển.) |
| Xác định số ít | knapheden |
Knapheden på vand er et alvorligt problem.
(Sự khan hiếm nước là một vấn đề nghiêm trọng.) |
| Nguyên thể số nhiều | knapheder |
Økonomiske kriser fører ofte til knapheder på basale fornødenheder.
(Khủng hoảng kinh tế thường dẫn đến sự khan hiếm các nhu yếu phẩm cơ bản.) |
| Xác định số nhiều | knaphederne |
Knaphederne på arbejdskraft har presset lønningerne op.
(Sự khan hiếm lao động đã đẩy tiền lương lên cao.) |