skærmydsel
Định nghĩa & Giải nghĩa "skærmydsel"
Định nghĩa (Dansk)
En mindre, ofte kortvarig konflikt eller uoverensstemmelse.
Ý nghĩa của "skærmydsel" trong tiếng Việt
Một cuộc cãi vã hoặc tranh chấp nhỏ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skærmydsel"
-
"De havde en skærmydsel om, hvem der skulle tage opvasken."
"Họ đã cãi vặt về việc ai phải rửa bát."
-
"Der opstod en mindre skærmydsel mellem de to politikere under debatten."
"Một cuộc cãi vặt nhỏ đã nổ ra giữa hai chính trị gia trong cuộc tranh luận."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skærmydsel"
Đồng nghĩa
Cách dùng "skærmydsel" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "skærmydsel" đúng ngữ cảnh
Từ 'skærmydsel' thường được dùng để chỉ những cuộc tranh cãi nhỏ, không quá nghiêm trọng, giống như 'cãi vặt' trong tiếng Việt. Nó có thể áp dụng cho cả các cuộc tranh luận nhỏ về chính trị, xã hội hoặc đơn giản là những bất đồng trong gia đình.
Bảng chia từ (Bøjning) của "skærmydsel"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | skærmydsel |
Der var en skærmydsel ved grænsen.
(Đã có một cuộc giao tranh nhỏ ở biên giới.) |
| Xác định số ít | skærmydslet |
Skærmydslet varede kun et par timer.
(Cuộc giao tranh nhỏ chỉ kéo dài vài giờ.) |
| Nguyên thể số nhiều | skærmydsler |
Der har været mange skærmydsler i området.
(Đã có nhiều cuộc giao tranh nhỏ trong khu vực.) |
| Xác định số nhiều | skærmydslerne |
Skærmydslerne eskalerede til en fuld krig.
(Các cuộc giao tranh nhỏ đã leo thang thành một cuộc chiến tranh toàn diện.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Skærmydslet mellem de to lande varede kun en uge."
"Cuộc giao tranh giữa hai nước chỉ kéo dài một tuần."
- "Jeg er træt af den konstante skærmydsel på arbejdspladsen."
"Tôi mệt mỏi với những cuộc xung đột liên tục tại nơi làm việc."
- "Politiet forsøgte at stoppe skærmydslet mellem demonstranterne og moddemonstranterne."
"Cảnh sát đã cố gắng ngăn chặn cuộc đụng độ giữa người biểu tình và người phản đối."
- "Der opstod en skærmydsel mellem de to grupper af demonstranter."
"Đã xảy ra một cuộc xung đột nhỏ giữa hai nhóm người biểu tình."
- "Jeg var vidne til en skærmydsel i supermarkedet over den sidste pakke kaffe."
"Tôi đã chứng kiến một cuộc tranh cãi nhỏ trong siêu thị về gói cà phê cuối cùng."
- "Mellem de to lande har der været en række skærmydsler langs grænsen."
"Giữa hai quốc gia đã có một loạt các cuộc đụng độ nhỏ dọc theo biên giới."
- "De hyppige skærmydsler mellem de to lande har ført til spændinger."
"Những cuộc xung đột thường xuyên giữa hai quốc gia đã dẫn đến căng thẳng."
- "Efter valgkampen var der mange små skærmydsler i medierne."
"Sau chiến dịch tranh cử, có nhiều cuộc đụng độ nhỏ trên các phương tiện truyền thông."
- "Vi har oplevet adskillige skærmydsler ved grænsen i de seneste uger."
"Chúng tôi đã chứng kiến một số cuộc giao tranh tại biên giới trong những tuần gần đây."