(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa skærver
B1
substantiv B1 Kỹ thuật xây dựng, Địa chất

skærver

/ˈskɛɐ̯wɐ/
đá hộc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "skærver"

Định nghĩa (Dansk)

Knuste sten eller beton, der anvendes som underlag eller til at stabilisere overflader.

Ý nghĩa của "skærver" trong tiếng Việt

Đá hoặc bê tông rời được sử dụng để tạo nền móng cho đê chắn sóng hoặc các công trình khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skærver"

  • "Vejen var dækket af skærver efter arbejdet."

    "Con đường được phủ đầy đá dăm sau khi thi công."

  • "De brugte skærver til at stabilisere fundamentet."

    "Họ đã sử dụng đá hộc để ổn định nền móng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skærver"

Đồng nghĩa

stenknus (đá dăm)

Cách dùng "skærver" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "skærver" đúng ngữ cảnh

Từ 'skærver' thường dùng để chỉ đá vụn, đá dăm hoặc bê tông vụn được sử dụng trong xây dựng, làm đường hoặc tạo nền móng. Cần phân biệt với các loại đá lớn hơn như 'sten' (đá) hoặc 'klippe' (vách đá).

Bảng chia từ (Bøjning) của "skærver"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít skærve
Der ligger en skærve på vejen.
(Có một viên sỏi trên đường.)
Xác định số ít skærven
Jeg sparkede til skærven.
(Tôi đá viên sỏi đó.)
Nguyên thể số nhiều skærver
Vi har brug for flere skærver til stien.
(Chúng ta cần thêm sỏi cho con đường.)
Xác định số nhiều skærverne
Skærverne knaser under fødderne.
(Những viên sỏi kêu lạo xạo dưới chân.)