(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa underlag
B1
substantiv B1 Xây dựng

underlag

/ˈɔnɐˌlɑːˀ/
sàn lót
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "underlag"

Định nghĩa (Dansk)

Et lag af materiale, der bruges som basis for en anden overflade, ofte for at udjævne, beskytte eller forbedre den endelige overflade.

Ý nghĩa của "underlag" trong tiếng Việt

Một lớp sàn được lát làm nền móng cho một lớp phủ sàn như thảm, gạch hoặc sàn gỗ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "underlag"

  • "Vi lagde et nyt underlag, før vi installerede det nye tæppe."

    "Chúng tôi đã lát một lớp sàn lót mới trước khi lắp tấm thảm mới."

  • "Underlaget under trægulvet skal være jævnt og tørt."

    "Lớp sàn lót dưới sàn gỗ phải bằng phẳng và khô ráo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "underlag"

Đồng nghĩa

bundlag (lớp nền) fundament (nền móng)

Cách dùng "underlag" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "underlag" đúng ngữ cảnh

Từ 'underlag' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa rộng hơn 'sàn lót' trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ bất kỳ lớp vật liệu nào được sử dụng làm nền tảng cho một lớp khác. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "underlag"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít underlag
Bordet har brug for et underlag.
(Cái bàn cần một cái lót.)
Xác định số ít underlaget
Underlaget er glat.
(Cái lót thì trơn.)
Nguyên thể số nhiều underlag
Vi har brug for flere underlag.
(Chúng tôi cần thêm nhiều tấm lót.)
Xác định số nhiều underlagene
Underlagene er blevet våde.
(Những tấm lót đã bị ướt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Vi har brug for et solidt underlag til teltet."

    "Chúng ta cần một lớp nền vững chắc cho cái lều."

  • "Gulvunderlaget er vigtigt for at reducere støj."

    "Lớp lót sàn nhà rất quan trọng để giảm tiếng ồn."

  • "Byggefirmaet brugte et tykt underlag af beton."

    "Công ty xây dựng đã sử dụng một lớp nền bê tông dày."